Nghĩa của từ unnerving trong tiếng Việt

unnerving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unnerving

US /ʌnˈnɝː.vɪŋ/
UK /ʌnˈnɜː.vɪŋ/
"unnerving" picture

Tính từ

đáng lo ngại, làm mất tinh thần

making someone feel less confident and slightly frightened

Ví dụ:
He found the silence in the house quite unnerving.
Anh ấy thấy sự im lặng trong ngôi nhà khá đáng lo ngại.
It was unnerving to be stared at by so many strangers.
Thật lo lắng khi bị quá nhiều người lạ nhìn chằm chằm.
Từ liên quan: