Nghĩa của từ eerie trong tiếng Việt

eerie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eerie

US /ˈɪr.i/
UK /ˈɪə.ri/
"eerie" picture

Tính từ

kỳ lạ, đáng sợ, rợn người

strange and frightening

Ví dụ:
The old abandoned house had an eerie silence.
Ngôi nhà bỏ hoang cũ có một sự im lặng kỳ lạ và đáng sợ.
We heard an eerie sound coming from the woods.
Chúng tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ phát ra từ khu rừng.