Nghĩa của từ exasperate trong tiếng Việt

exasperate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exasperate

US /ɪɡˈzæs.pə.reɪt/
UK /ɪɡˈzɑː.spə.reɪt/
"exasperate" picture

Động từ

làm bực mình, làm giận dữ

to irritate or annoy someone intensely

Ví dụ:
His constant complaining began to exasperate even his most patient friends.
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy bắt đầu làm bực mình ngay cả những người bạn kiên nhẫn nhất.
It exasperates me when people don't listen to simple instructions.
Tôi thấy rất bực mình khi mọi người không nghe theo những hướng dẫn đơn giản.