Nghĩa của từ longing trong tiếng Việt
longing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
longing
US /ˈlɑːŋ.ɪŋ/
UK /ˈlɒŋ.ɪŋ/
Danh từ
nỗi nhớ, sự khao khát, mong muốn
a strong, persistent yearning or desire for something, especially something lost, distant, or unattainable
Ví dụ:
•
He felt a deep longing for his homeland.
Anh ấy cảm thấy một nỗi nhớ sâu sắc về quê hương.
•
Her eyes were filled with longing as she watched the ship sail away.
Đôi mắt cô ấy tràn đầy nỗi nhớ khi nhìn con tàu ra khơi.
Tính từ
đầy khao khát, nhớ nhung, mong mỏi
having or showing a strong desire or yearning
Ví dụ:
•
She gave him a longing look.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách đầy khao khát.
•
He cast a longing glance at the cake.
Anh ấy liếc nhìn chiếc bánh một cách thèm muốn.
Từ liên quan: