Nghĩa của từ revulsion trong tiếng Việt
revulsion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
revulsion
US /rɪˈvʌl.ʃən/
UK /rɪˈvʌl.ʃən/
Danh từ
sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự phẫn nộ
a strong, often sudden, feeling of shock or disgust
Ví dụ:
•
She felt a deep sense of revulsion at the sight of the dead animal.
Cô ấy cảm thấy một sự ghê tởm sâu sắc khi nhìn thấy con vật đã chết.
•
The public's revulsion toward the crime led to new laws.
Sự phẫn nộ của công chúng đối với tội ác đã dẫn đến những đạo luật mới.