Nghĩa của từ startled trong tiếng Việt
startled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
startled
US /ˈstɑːr.t̬əld/
UK /ˈstɑː.təld/
Tính từ
giật mình, hoảng hốt
suddenly surprised or alarmed
Ví dụ:
•
The loud noise left her feeling startled.
Tiếng ồn lớn khiến cô ấy cảm thấy giật mình.
•
He gave a startled gasp when he saw the ghost.
Anh ta thở hổn hển giật mình khi nhìn thấy con ma.
Từ liên quan: