Nghĩa của từ fright trong tiếng Việt
fright trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fright
US /fraɪt/
UK /fraɪt/
Danh từ
sự hoảng sợ, sự khiếp đảm
a sudden intense feeling of fear
Ví dụ:
•
The loud noise gave me a terrible fright.
Tiếng động lớn làm tôi một phen hoảng sợ.
•
She recovered from her fright after a few minutes.
Cô ấy đã bình tĩnh lại sau cơn hoảng hốt vài phút.
Động từ
làm hoảng sợ, làm khiếp đảm
to frighten (archaic or dialectal)
Ví dụ:
•
The sudden movement frighted the birds away.
Cử động đột ngột đã làm lũ chim hoảng sợ bay đi.
•
Nothing could fright him from his purpose.
Không gì có thể làm anh ta lo sợ mà từ bỏ mục đích của mình.
Từ liên quan: