Nghĩa của từ sobering trong tiếng Việt
sobering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sobering
US /ˈsoʊ.bɚ.ɪŋ/
UK /ˈsəʊ.bər.ɪŋ/
Tính từ
đáng suy ngẫm, làm cho tỉnh ngộ
making you feel serious and thoughtful, often because of something unpleasant or alarming
Ví dụ:
•
The news about the accident was a sobering reminder of the dangers of speeding.
Tin tức về vụ tai nạn là một lời nhắc nhở đáng suy ngẫm về những nguy hiểm của việc chạy quá tốc độ.
•
It is sobering to realize how much money we have wasted.
Thật đáng suy ngẫm khi nhận ra chúng ta đã lãng phí bao nhiêu tiền.