Nghĩa của từ despair trong tiếng Việt
despair trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
despair
US /dɪˈsper/
UK /dɪˈspeər/
Danh từ
sự tuyệt vọng
the complete loss or absence of hope
Ví dụ:
•
He fell into despair after losing his job.
Anh ấy rơi vào tuyệt vọng sau khi mất việc.
•
A feeling of utter despair washed over her.
Một cảm giác tuyệt vọng hoàn toàn bao trùm lấy cô.
Động từ
tuyệt vọng
lose or be without hope
Ví dụ:
•
He began to despair of ever finding a solution.
Anh ấy bắt đầu tuyệt vọng về việc tìm ra giải pháp.
•
Never despair, help is always on the way.
Đừng bao giờ tuyệt vọng, sự giúp đỡ luôn đến.