Nghĩa của từ infuriate trong tiếng Việt
infuriate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
infuriate
US /ɪnˈfjʊr.i.eɪt/
UK /ɪnˈfjʊə.ri.eɪt/
Động từ
làm tức điên lên, làm giận dữ
to make someone extremely angry and impatient
Ví dụ:
•
It infuriates me when people are late for no reason.
Điều đó làm tôi tức điên lên khi mọi người đến muộn mà không có lý do.
•
His constant lies infuriated his parents.
Những lời nói dối liên tục của anh ta đã làm cha mẹ anh ta giận dữ.
Từ liên quan: