Nghĩa của từ annoyance trong tiếng Việt
annoyance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
annoyance
US /əˈnɔɪ.əns/
UK /əˈnɔɪ.əns/
Danh từ
1.
sự khó chịu, sự phiền toái, sự bực mình
the feeling of being annoyed; irritation
Ví dụ:
•
He expressed his annoyance at the delay.
Anh ấy bày tỏ sự khó chịu của mình về sự chậm trễ.
•
The constant noise was a source of great annoyance.
Tiếng ồn liên tục là một nguồn gây khó chịu lớn.
2.
nguồn gây khó chịu, điều phiền toái
a person or thing that causes annoyance
Ví dụ:
•
The buzzing fly was a constant annoyance.
Con ruồi vo ve là một sự phiền toái liên tục.
•
His habit of tapping his pen became a real annoyance.
Thói quen gõ bút của anh ấy trở thành một sự phiền toái thực sự.