Nghĩa của từ unsettling trong tiếng Việt
unsettling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unsettling
US /ʌnˈset̬.əl.ɪŋ/
UK /ʌnˈset.əl.ɪŋ/
Tính từ
đáng lo ngại, làm khó chịu
causing anxiety or uneasiness; disturbing
Ví dụ:
•
There was an unsettling silence in the room.
Có một sự im lặng đáng lo ngại trong căn phòng.
•
The news of the accident was very unsettling.
Tin tức về vụ tai nạn rất đáng lo ngại.
Từ liên quan: