Nghĩa của từ incensed trong tiếng Việt
incensed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incensed
US /ɪnˈsenst/
UK /ɪnˈsenst/
Tính từ
phẫn nộ, giận dữ
extremely angry; enraged
Ví dụ:
•
The workers were incensed by the decision to cut their wages.
Các công nhân đã phẫn nộ trước quyết định cắt giảm lương của họ.
•
She was incensed at the way she had been treated.
Cô ấy đã phát điên vì cách mình bị đối xử.
Động từ
làm phẫn nộ, chọc giận
past tense of incense: to make someone very angry
Ví dụ:
•
The news incensed the public.
Tin tức đó đã làm công chúng phẫn nộ.
•
His arrogant behavior incensed his colleagues.
Thái độ ngạo mạn của anh ta đã làm đồng nghiệp giận dữ.
Từ liên quan: