Nghĩa của từ poignant trong tiếng Việt

poignant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

poignant

US /ˈpɔɪ.njənt/
UK /ˈpɔɪ.njənt/
"poignant" picture

Tính từ

xúc động, mủi lòng, cay đắng

evoking a keen sense of sadness or regret

Ví dụ:
The movie's ending was deeply poignant.
Đoạn kết của bộ phim vô cùng xúc động.
It was a poignant reminder of the passing of time.
Đó là một lời nhắc nhở đầy xúc động về sự trôi qua của thời gian.