Avatar of Vocabulary Set Chữ S

Bộ từ vựng Chữ S trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ S' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sample

/ˈsæm.pəl/

(noun) mẫu, kiểu;

(verb) thử, lấy mẫu

Ví dụ:

Investigations involved analyzing samples of handwriting.

Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.

satellite

/ˈsæt̬.əl.aɪt/

(noun) vệ tinh nhân tạo, thị trấn/ quốc gia/ tổ chức phụ thuộc

Ví dụ:

The World Cup was transmitted around the world by satellite.

World Cup được truyền đi khắp thế giới bằng vệ tinh.

satisfied

/ˈsæt̬.ɪs.faɪd/

(adjective) cảm thấy hài lòng, vừa ý, thỏa mãn

Ví dụ:

Some people are never satisfied!

Một số người không bao giờ cảm thấy hài lòng!

satisfy

/ˈsæt̬.ɪs.faɪ/

(verb) làm hài lòng, thỏa mãn, đáp ứng

Ví dụ:

I have never been satisfied with my job.

Tôi chưa bao giờ hài lòng với công việc của mình.

saving

/ˈseɪ.vɪŋ/

(adjective) để cứu, tiết kiệm, trừ ra;

(noun) sự cứu, sự tiết kiệm, tiền tiết kiệm

Ví dụ:

A fuel-saving vehicle.

Một phương tiện tiết kiệm nhiên liệu.

scale

/skeɪl/

(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;

(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh

Ví dụ:

a scale of 1:50,000

tỷ lệ 1:50,000

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu;

(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp

Ví dụ:

We have drawn up an engineering schedule.

Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.

scheme

/skiːm/

(noun) sự phối hợp, sự sắp xếp theo hệ thống, kế hoạch;

(verb) âm mưu, mưu đồ

Ví dụ:

He has a crazy scheme for getting rich before he's 20.

Anh ấy có một kế hoạch điên rồ để làm giàu trước khi 20 tuổi.

scream

/skriːm/

(verb) hét lên, gào thét, kêu thất thanh;

(noun) tiếng hét, tiếng kêu thất thanh, tiếng rít lên

Ví dụ:

They were awakened by screams for help.

Họ bị đánh thức bởi những tiếng hét kêu cứu.

screen

/skriːn/

(noun) màn hình, bình phong, màn che;

(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc

Ví dụ:

A room with a red carpet and screens with oriental decorations.

Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.

seat

/siːt/

(noun) ghế, chỗ ngồi, trụ sở;

(verb) ngồi xuống, chứa

Ví dụ:

Could I book two seats?

Tôi có thể đặt hai ghế không?

sector

/ˈsek.tɚ/

(noun) lĩnh vực, ngành, khu vực

Ví dụ:

We have seen rapid growth in the services sector.

Chúng ta đã chứng kiến ​​sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực dịch vụ.

secure

/səˈkjʊr/

(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;

(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt

Ví dụ:

Check to ensure that all nuts and bolts are secure.

Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.

seek

/siːk/

(verb) tìm kiếm, tìm, yêu cầu

Ví dụ:

"Are you actively seeking jobs?" she asked.

"Bạn đang tích cực tìm kiếm việc làm?" cô ấy hỏi.

select

/səˈlekt/

(verb) lựa chọn, chọn lọc;

(adjective) được chọn lọc, tinh túy, có chất lượng cao

Ví dụ:

It was a very fashionable event with a select audience.

Đó là một sự kiện rất thời thượng với đối tượng khán giả được chọn lọc.

selection

/səˈlek.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, việc lựa chọn, sự tuyển chọn

Ví dụ:

She took a long time to make her selection.

Cô ấy mất nhiều thời gian để đưa ra lựa chọn của mình.

self

/self/

(noun) bản thân, chính mình;

(prefix) tự mình, tự bản thân

Ví dụ:

a lack of confidence in the self

thiếu tự tin vào bản thân

senior

/ˈsiː.njɚ/

(noun) người lớn tuổi hơn, người thâm niên/ chức cao hơn, tiền bối;

(adjective) cấp cao, nhiều tuổi hơn, lâu năm hơn

Ví dụ:

a senior government minister

một bộ trưởng chính phủ cấp cao

sense

/sens/

(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;

(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy

Ví dụ:

She has a good sense of humor.

Cô ấy có khiếu hài hước tốt.

sensitive

/ˈsen.sə.t̬ɪv/

(adjective) tinh tế, nhạy cảm, mẫn cảm;

(suffix) nhạy, nhạy cảm với

Ví dụ:

a sensitive and caring man

một người đàn ông tinh tế và chu đáo

sentence

/ˈsen.təns/

(noun) câu, lời tuyên án, bản án;

(verb) kết án, tuyên án

Ví dụ:

Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.

Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.

sequence

/ˈsiː.kwəns/

(noun) phân đoạn, trình tự, chuỗi;

(verb) sắp xếp, xếp chuỗi

Ví dụ:

the dream sequence in the middle of the movie

phân đoạn giấc mơ ở giữa phim

session

/ˈseʃ.ən/

(noun) buổi họp, phiên họp, hội nghị

Ví dụ:

The morning sessions tend to fill up first, so sign up early.

Các phiên họp sáng có khuynh hướng kín chỗ trước hết, vì vậy hãy đăng ký sớm.

settle

/ˈset̬.əl/

(verb) định cư, giải quyết, dàn xếp

Ví dụ:

The unions have settled their year-long dispute with Hollywood producers.

Các công đoàn đã giải quyết tranh chấp kéo dài một năm của họ với các nhà sản xuất Hollywood.

severe

/səˈvɪr/

(adjective) khắt khe, gay gắt, mãnh liệt

Ví dụ:

a severe chest infection

nhiễm trùng ngực nghiêm trọng

shade

/ʃeɪd/

(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;

(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng

Ví dụ:

sitting in the shade

ngồi trong chỗ bóng mát

shadow

/ˈʃæd.oʊ/

(noun) cái bóng, bóng tối, bóng râm;

(verb) theo dõi, che khuất, che phủ;

(adjective) (thuộc về) phe đối lập

Ví dụ:

the shadow Cabinet

Nội các đối lập

shallow

/ˈʃæl.oʊ/

(adjective) nông, cạn, không sâu;

(noun) chỗ nông, chỗ cạn

Ví dụ:

Serve the noodles in a shallow bowl.

Cho mì vào một cái tô nông.

shame

/ʃeɪm/

(noun) sự xấu hổ, sự tủi thẹn, sự ngượng ngùng;

(verb) làm ô danh, làm nhục, xấu hổ

Ví dụ:

She was hot with shame.

Cô ấy nóng lên vì sự xấu hổ.

shape

/ʃeɪp/

(noun) hình dạng, khuôn, tình trạng;

(verb) gọt, tạo thành hình

Ví dụ:

She liked the shape of his nose.

Cô ấy thích hình dạng chiếc mũi của anh ấy.

shelter

/ˈʃel.t̬ɚ/

(noun) sự nương tựa, sự ẩn náu, chỗ ẩn náu;

(verb) che (mưa, gió), che chở, bảo vệ

Ví dụ:

They opened a shelter to provide temporary housing for the city's homeless.

Họ đã mở một chỗ nương tựa để cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người vô gia cư của thành phố.

shift

/ʃɪft/

(noun) ca, kíp, sự thay đổi;

(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển

Ví dụ:

a shift in public opinion

sự thay đổi trong dư luận

ship

/ʃɪp/

(noun) tàu, thuyền;

(verb) chuyển hàng

Ví dụ:

The crew sailed the large ship.

Thủy thủ đoàn đi thuyền lớn.

shock

/ʃɑːk/

(noun) cú sốc, sự đụng chạm, sự va chạm;

(verb) sốc, đau buồn, sửng sốt

Ví dụ:

Her mother's death came as a great shock - it was so unexpected.

Cái chết của mẹ cô ấy là một cú sốc lớn - nó quá bất ngờ.

shocked

/ʃɑːkt/

(adjective) sốc

Ví dụ:

I was quite shocked when I found out what he'd done.

Tôi khá sốc khi biết anh ta đã làm gì.

shooting

/ˈʃuː.t̬ɪŋ/

(noun) sự bắn, sự phóng đi, khu vực săn bắn

Ví dụ:

The events that led up to the shooting of the man.

Các sự kiện dẫn đến vụ bắn người đàn ông.

shot

/ʃɑːt/

(noun) sự bắn, phát đạn, sự tiêm (thuốc);

(adjective) không dùng được nữa, bị hỏng, nhuộm

Ví dụ:

It's no good - these gears are shot.

Nó không tốt - những bánh răng này không dùng được nữa.

significant

/sɪɡˈnɪf.ə.kənt/

(adjective) có ý nghĩa, quan trọng, đáng kể

Ví dụ:

a significant increase in sales

doanh số bán hàng tăng đáng kể

significantly

/sɪɡˈnɪf.ə.kənt.li/

(adverb) đáng kể

Ví dụ:

My piano playing has improved significantly since I started with a new teacher.

Việc chơi piano của tôi đã được cải thiện đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu với một giáo viên mới.

silence

/ˈsaɪ.ləns/

(noun) sự im lặng;

(verb) làm im lặng;

(exclamation) im lặng

Ví dụ:

Silence in court!

Im lặng trong tòa án!

silk

/sɪlk/

(noun) tơ, chỉ, lụa

Ví dụ:

She wants to buy a silk dress.

Cô ấy muốn mua một chiếc váy lụa.

sincere

/sɪnˈsɪr/

(adjective) thành thật, ngay thật, chân thật

Ví dụ:

He seems so sincere.

Anh ấy có vẻ rất chân thành.

slave

/sleɪv/

(noun) nô lệ;

(verb) làm việc quần quật, làm việc cật lực, làm việc cực nhọc, làm việc vất vả

Ví dụ:

She treated her daughter like a slave.

Cô đối xử với con gái mình như một nô lệ.

slide

/slaɪd/

(noun) sự trượt, sự trượt dốc, trang slide;

(verb) trượt, lướt qua

Ví dụ:

Her car went into a slide.

Chiếc xe của cô ấy bị trượt.

slight

/slaɪt/

(adjective) nhẹ, không đáng kể, mong manh;

(noun) sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh;

(verb) coi thường, khinh bỉ, coi nhẹ

Ví dụ:

She had a slight headache.

Cô ấy đau đầu nhẹ.

slip

/slɪp/

(noun) lỗi nhỏ, tờ giấy, sự trượt chân;

(verb) thả, trượt, lỡ

Ví dụ:

A single slip could send them plummeting down the mountainside.

Trượt chân có thể khiến chúng lao thẳng xuống sườn núi.

slope

/sloʊp/

(noun) dốc, đường dốc, chỗ dốc;

(verb) nghiêng, dốc, vác lên vai

Ví dụ:

He slithered helplessly down the slope.

Anh ấy trượt dài một cách bất lực xuống con dốc.

solar

/ˈsoʊ.lɚ/

(adjective) (thuộc) mặt trời, sử dụng năng lượng mặt trời

Ví dụ:

They are searching for intelligent life forms in other solar systems.

Họ đang tìm kiếm các dạng sống thông minh trong các hệ mặt trời khác.

somewhat

/ˈsʌm.wɑːt/

(adverb) một chút, hơi, có phần

Ví dụ:

The resort has changed somewhat over the last few years.

Khu nghỉ mát đã thay đổi phần nào trong vài năm qua.

soul

/soʊl/

(noun) linh hồn, tâm hồn, tâm trí

Ví dụ:

She suffered greatly while she was alive, so let us hope her soul is now at peace.

Cô ấy đã rất đau khổ khi còn sống, vì vậy chúng ta hãy hy vọng linh hồn của cô ấy bây giờ được bình an.

specialist

/ˈspeʃ.əl.ɪst/

(noun) chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa

Ví dụ:

He is a specialist in psychometric testing.

Anh ấy là một chuyên gia về thử nghiệm đo lường tâm lý.

species

/ˈspiː.ʃiːz/

(noun) loài, loại, kiểu

Ví dụ:

Mountain gorillas are an endangered species.

Khỉ đột núi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.

speed

/spiːd/

(noun) tốc độ, độ nhạy sáng, ma túy tổng hợp dạng kích thích;

(verb) phóng nhanh, chạy quá tốc độ, đẩy nhanh

Ví dụ:

the processing speed of the computer

tốc độ xử lý của máy tính

spiritual

/ˈspɪr.ə.tʃu.əl/

(adjective) (thuộc) tâm linh, tôn giáo, tín ngưỡng;

(noun) bài thánh ca người Mỹ gốc Phi

Ví dụ:

a spiritual experience

một trải nghiệm tâm linh

split

/splɪt/

(noun) đường nứt, khe nứt, sự chia rẽ;

(verb) chia ra từng phần, chia rẽ, làm vỡ

Ví dụ:

Rain was getting in through a split in the plastic sheeting.

Mưa lọt qua khe nứt trên tấm nhựa.

sponsor

/ˈspɑːn.sɚ/

(noun) nhà tài trợ, người bảo đảm, người bảo trợ;

(verb) bảo trợ, tài trợ

Ví dụ:

The production cost $50,000, most coming from local sponsors.

Chi phí sản xuất 50.000 đô la, hầu hết đến từ các nhà tài trợ địa phương.

spot

/spɑːt/

(noun) vết, đốm, vết bẩn;

(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;

(adjective) giao ngay

Ví dụ:

spot prices

giá giao ngay

spread

/spred/

(verb) trải, căng, truyền đi;

(noun) sự trải ra, sự căng/ giăng ra, khoảng rộng

Ví dụ:

Warmer temperatures could help reduce the spread of the disease.

Nhiệt độ ấm hơn có thể giúp giảm sự lan truyền của bệnh.

stable

/ˈsteɪ.bəl/

(adjective) vững chắc, ổn định, kiên định;

(noun) chuồng ngựa, đàn ngựa đua

Ví dụ:

Specially designed dinghies that are very stable.

Những chiếc xuồng ba lá được thiết kế đặc biệt hoạt động rất ổn định.

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

stand

/stænd/

(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;

(verb) đứng, ở, cao

Ví dụ:

the party's tough stand on welfare

quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi

stare

/ster/

(verb) nhìn chằm chằm;

(noun) cái nhìn chằm chằm

Ví dụ:

She gave him a long stare but didn't answer his question.

Cô ấy nhìn anh ấy chằm chằm thật lâu nhưng không trả lời câu hỏi của anh ấy.

status

/ˈsteɪ.t̬əs/

(noun) trạng thái, tình trạng, địa vị, thân phận, thân thế, vị thế

Ví dụ:

She updated her Facebook status to ‘in a relationship’.

Cô ấy đã cập nhật trạng thái Facebook của mình thành 'đang hẹn hò'.

steady

/ˈsted.i/

(adjective) đều đều, đều đặn, vững chắc;

(verb) làm cho vững chắc, làm cho vững vàng, kiên định;

(adverb) có mối quan hệ đứng đắn lâu dài

Ví dụ:

Over the last ten years he has produced a steady trickle of articles.

Trong mười năm qua, ông ấy đã tạo ra một lượng nhỏ các bài báo đều đặn.

steel

/stiːl/

(noun) thép, ngành thép, cung kiếm;

(verb) rèn luyện, trấn an

Ví dụ:

The frame is made of steel.

Khung được làm bằng thép.

steep

/stiːp/

(adjective) dốc, dốc đứng, quá mức;

(verb) ngâm vào nước, đắm chìm

Ví dụ:

It's a steep climb to the top of the mountain, but the view is worth it.

Đó là một cuộc leo dốc lên đến đỉnh núi, nhưng tầm nhìn rất đáng giá.

step

/step/

(noun) bước, bước đi, tiếng chân;

(verb) bước

Ví dụ:

Ron took a step back.

Ron lùi lại một bước.

sticky

/ˈstɪk.i/

(adjective) dính, nhớt, nhớp nháp

Ví dụ:

The floor's still sticky where I spilled the juice.

Sàn nhà vẫn còn dính ở nơi tôi đổ nước trái cây.

stiff

/stɪf/

(adjective) đặc, cứng, quánh;

(adverb) cực kỳ, rất nhiều;

(noun) xác chết, tử thi;

(verb) lừa tiền

Ví dụ:

This hair spray has made my hair stiff.

Keo xịt tóc này đã làm cho tóc tôi bị cứng.

stock

/stɑːk/

(noun) hàng tồn kho, đồ tích trữ, cổ phiếu;

(verb) cung cấp, tích trữ;

(adjective) có sẵn trong kho, nhàm chán, chán ngấy, cũ rích

Ví dụ:

a stock response

phản ứng nhàm chán

stream

/striːm/

(noun) dòng suối, dòng, luồng;

(verb) chảy ra, trào ra, truyền phát

Ví dụ:

You can listen to the live audio stream.

Bạn có thể nghe luồng âm thanh trực tiếp.

stretch

/stretʃ/

(noun) sự căng ra, sự duỗi ra, tính co giãn;

(verb) kéo dài ra, căng ra, giãn ra

Ví dụ:

I got up and had a stretch.

Tôi đứng dậy và duỗi người.

strict

/strɪkt/

(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt

Ví dụ:

My father was very strict.

Cha tôi rất nghiêm khắc.

strike

/straɪk/

(verb) đánh, đập, giật;

(noun) cuộc đình công, cuộc bãi công, mẻ đúc

Ví dụ:

After last year's long and bitter strike, few people want more industrial action.

Sau cuộc đình công kéo dài và cay đắng vào năm ngoái, ít người muốn hành động công nghiệp hơn.

structure

/ˈstrʌk.tʃɚ/

(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;

(verb) xây dựng, tổ chức

Ví dụ:

The structure of this protein is particularly complex.

Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.

struggle

/ˈstrʌɡ.əl/

(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;

(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau

Ví dụ:

It was a terrible struggle for him to accept her death.

Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.

stuff

/stʌf/

(noun) chất liệu, thứ, món;

(verb) bịt, nhồi, nhét

Ví dụ:

What's all that sticky stuff on the carpet?

Thứ dính trên thảm là gì vậy?

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

(noun) môn học, vấn đề, đề tài;

(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;

(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;

(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là

Ví dụ:

He was subject to bouts of manic depression.

Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.

submit

/səbˈmɪt/

(verb) trình, đệ trình, biện hộ

Ví dụ:

Submit your résumé to the human resources department.

Hãy nộp sơ yếu lý lịch của anh cho bộ phận nhân sự.

sum

/sʌm/

(noun) tổng, toàn bộ, số tiền;

(verb) tổng kết, tóm tắt, kết luận

Ví dụ:

the sum of two prime numbers

tổng của hai số nguyên tố

surgery

/ˈsɝː.dʒər.i/

(noun) khoa phẫu thuật, sự mổ, phòng khám bệnh

Ví dụ:

The patient underwent surgery on his heart.

Bệnh nhân được phẫu thuật tim.

surround

/səˈraʊnd/

(noun) đường viền bao quanh;

(verb) bao quanh, bao vây, vây quanh

Ví dụ:

Our bathtub has a tiled surround.

Bồn tắm của chúng tôi được lát gạch viền bao quanh.

surrounding

/səˈraʊn.dɪŋ/

(adjective) xung quanh, lân cận, bao quanh, vây quanh

Ví dụ:

The college tries to respond to the needs of the surrounding community.

Trường cố gắng đáp ứng nhu cầu của cộng đồng xung quanh.

survey

/ˈsɝː.veɪ/

(noun) sự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu;

(verb) quan sát, nhìn chung, nhìn kỹ toàn bộ

Ví dụ:

The author provides a survey of the relevant literature.

Tác giả cung cấp một khảo sát về các tài liệu có liên quan.

suspect

/səˈspekt/

(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;

(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;

(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được

Ví dụ:

A suspect parcel was found at the station.

Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.

swear

/swer/

(verb) thề, nguyền rủa, hứa

Ví dụ:

I don't know anything about what happened, I swear.

Tôi không biết gì về những gì đã xảy ra, tôi thề.

sweep

/swiːp/

(noun) sự quét, đường cong, vùng uốn lượn;

(verb) quét, quét qua, lướt qua

Ví dụ:

I was giving the floor a quick sweep.

Tôi đang quét nhanh sàn nhà.

switch

/swɪtʃ/

(noun) công tắc, sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đổi;

(verb) chuyển, chuyển đổi, đổi ca

Ví dụ:

The guard hit a switch and the gate swung open.

Người bảo vệ nhấn một công tắc và cánh cổng mở ra.

sympathy

/ˈsɪm.pə.θi/

(noun) sự thông cảm, sự đồng cảm, sự thương cảm

Ví dụ:

They had great sympathy for the flood victims.

Họ rất đồng cảm với đồng bào lũ lụt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu