Bộ từ vựng Miếng Thịt trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Miếng Thịt' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) miếng cá nướng, miếng thịt nướng, bít tết
Ví dụ:
Shall we have steak for dinner?
Chúng ta sẽ ăn bít tết cho bữa tối chứ?
(noun) thịt ức
Ví dụ:
The same would apply to the price of meat and ordinary brisket.
Điều tương tự cũng sẽ áp dụng cho giá thịt và thịt ức thông thường.
(noun) mâm cặp, bàn cặp, thịt bả vai;
(verb) ném, liệng, quăng, vứt, bỏ, từ bỏ
Ví dụ:
Chuck roasts are somewhat fattier than cuts from other parts of the body.
Thịt bả vai quay có phần béo hơn so với các miếng cắt từ các bộ phận khác trên cơ thể.
(noun) chuôi, cán, chân;
(verb) tấn công ai với chuôi, đánh bóng vào phần cổ của gậy golf
Ví dụ:
He lost the sight in his right eye after an inmate pierced it with a shank.
Anh ta bị mất thị lực ở mắt phải sau khi một tù nhân đâm nó bằng chuôi.
(noun) đuôi bò
Ví dụ:
I bought an oxtail to make some soup.
Tôi mua đuôi bò để nấu súp.
(noun) cẳng chân, ống quyển, ống chân;
(verb) trèo, leo lên (+up)
Ví dụ:
She has a nasty bruise on her shin.
Cô ấy có một vết bầm khó chịu trên ống chân của mình.
(noun) thịt thăn ngoại
Ví dụ:
I am often disappointed when I order steak in restaurants but this sirloin was cooked to perfection.
Tôi thường thất vọng khi gọi món bít-tết ở nhà hàng nhưng món thịt thăn ngoại này đã được nấu đến mức hoàn hảo.
(noun) sườn, hông, cánh;
(verb) nằm bên sườn, ở bên sườn, ở hai bên
Ví dụ:
She patted the horse’s flank.
Cô ấy vỗ nhẹ vào sườn ngựa.
(noun) mông, thịt mông
Ví dụ:
He slapped the horse on the rump.
Anh ta vỗ vào mông con ngựa.
(noun) xương sườn, gân, sườn;
(verb) trêu chọc
Ví dụ:
He had several broken ribs.
Anh ta bị gãy nhiều xương sườn.
(noun) thịt thăn vai
Ví dụ:
Some of the most expensive cuts of beef come from the short loin.
Một số miếng thịt bò đắt nhất được lấy từ phần thăn vai.
(noun) thăn nội, thăn nõn
Ví dụ:
The menu consists of pizzas, subs, tenderloins, chicken fingers, hamburgers, etc.
Thực đơn bao gồm pizza, sub, thăn nội, gà rán, hamburger, vâng vâng.
(noun) sườn heo non
Ví dụ:
Spare ribs are the least meaty of all pork ribs.
Sườn heo non là loại sườn ít thịt nhất trong tất cả các loại sườn heo.
(noun) chân giò heo, ngựa trotter (ngựa nuôi và huấn luyện để dự các cuộc đua nước kiệu)
Ví dụ:
a dish of pigs' trotters
món chân giò heo
(noun) vật bổ ra, miếng chặt ra, nhát bổ;
(verb) chặt, đốn, bổ
Ví dụ:
a lamb chop
miếng thịt sườn cừu
(noun) thịt ba chỉ, thịt ba rọi
Ví dụ:
One of the highlights of the evening was the roast pork belly.
Một trong những điểm nổi bật của buổi tối là thịt ba chỉ nướng.
(noun) thịt xông khói Ý
Ví dụ:
Pancetta is your healthier option.
Thịt xông khói Ý là lựa chọn lành mạnh hơn của chúng ta.
(noun) giăm bông (đùi lợn muối và hun khói)
Ví dụ:
This gammon is delicious.
Giăm bông này ngon đấy.
(noun) thịt mỡ
Ví dụ:
A lot of people here like chicken, cornbread, and collard greens cooked with fatback.
Rất nhiều người ở đây thích thịt gà, bánh ngô và cải rổ nấu với thịt mỡ.
(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;
(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực
Ví dụ:
When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.
Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.
(noun) dùi trống, cẳng gà vịt quay
Ví dụ:
The drumstick was broken.
Dùi trống đã bị gãy.
(noun) cánh, cánh gà, biên;
(verb) bay, chắp cánh, được gửi đến
Ví dụ:
Cut each chicken wing into 2 pieces at the joint.
Cắt mỗi cánh gà thành 2 miếng ở phần nối.
(noun) giá (để đồ đạc), thanh răng, cái trăn (dụng cụ tra tấn);
(verb) hành hạ, tra tấn, làm khổ
Ví dụ:
I looked through a rack of clothes at the back of the shop.
Tôi nhìn qua giá treo quần áo ở phía sau cửa hàng.
(noun) thịt sườn bò (nằm trong phần xương sườn)
Ví dụ:
We had delicious barbecued short ribs.
Chúng tôi đã có món thịt sườn bò nướng thơm ngon.
(noun) vai, vai áo, thịt vai;
(verb) vác lên vai, gánh, gánh vác
Ví dụ:
I was carrying a bag over my shoulder.
Tôi đang mang một chiếc túi trên vai.
(noun) chân, ống, cạnh bên (tam giác);
(verb) đẩy bằng chân, đi mau, đi bộ
Ví dụ:
Adams broke his leg.
Adams bị gãy chân.
(adjective) tròn, khứ hồi, vòng quanh;
(preposition) quanh, xung quanh, vòng quanh;
(noun) vật hình tròn, vòng tròn, khoanh;
(verb) làm tròn, cắt tròn, đi vòng quanh;
(adverb) quanh, vòng quanh, tròn
Ví dụ:
She was seated at a small, round table.
Cô ấy ngồi vào một chiếc bàn tròn nhỏ.
(noun) mặt, mặt phẳng, cạnh;
(verb) ủng hộ, đứng về phe, đứng về phía
Ví dụ:
a town on the other side of the river
thị trấn ở bên kia sông
(noun) bò bít tết
Ví dụ:
He likes eating beefsteak.
Anh ấy thích ăn bò bít tết.
(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;
(verb) cắt, chặt, chém
Ví dụ:
He could skin an animal with a single cut of the knife.
Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.
(noun) phi lê, (kiến trúc) đường chỉ vòng;
(verb) phi lê (róc xương và lạng)
Ví dụ:
a piece of cod fillet
miếng phi lê cá tuyết
(noun) thịt, cùi (quả), sự mập;
(verb) kích thích, làm cho hăng máu, đâm vào thịt
Ví dụ:
Vegetarians don't eat animal flesh.
Người ăn chay không ăn thịt động vật.
(adjective) chung, cùng;
(noun) chỗ nối, mối nối, khớp
Ví dụ:
The companies issued a joint statement.
Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.
(noun) thịt đùi, (kiến trúc) cánh vòm, sườn vòm
Ví dụ:
a haunch of venison
miếng thịt đùi nai
(noun) rượu vang trắng Đức, sự cầm đồ, thịt bắp chân;
(verb) đem cầm
Ví dụ:
Hock instability is the result of the bones in the hock joint becoming loose and losing support from an injury or other condition.
Sự mất ổn định của khớp cổ chân là kết quả của việc xương ở khớp cổ chân bị lỏng ra và mất đi sự hỗ trợ do chấn thương hoặc tình trạng khác.
(noun) cổ, thịt cổ (cừu), cần đàn;
(verb) ôm cổ, ôm ấp, âu yếm
Ví dụ:
She is wearing a silk scarf around her neck.
Cô ấy đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.
(noun) miếng, lát (thịt xông khói)
Ví dụ:
a thick rasher of bacon
miếng thịt xông khói dày
(noun) sườn chữ T
Ví dụ:
T-bone steaks are generally considered one of the highest quality steaks, and prices at steakhouses are accordingly high.
Sườn chữ T thường được coi là một trong những món bít tết chất lượng cao nhất và giá tại các nhà hàng bít tết cũng cao.
(noun) đùi, bắp đùi
Ví dụ:
He has such big and muscular thighs.
Anh ấy có cặp đùi to và vạm vỡ.
(noun) xương đòn
Ví dụ:
Wishbone symbolism is synonymous with luck, hope, and looking forward to the future.
Biểu tượng xương đòn đồng nghĩa với may mắn, hy vọng và hướng tới tương lai.
(adjective) xương xẩu, nhiều xương
Ví dụ:
She looked frail, her face bony.
Trông cô ấy ốm yếu, khuôn mặt xương xẩu.
(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;
(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;
(adjective) gầy còm, nạc, đói kém
Ví dụ:
his lean, muscular body
cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy
(adjective) không có da, không da
Ví dụ:
skinless, boneless fillets of fish
phi lê cá không da, không xương
(noun) thịt thăn viền mỡ
Ví dụ:
a nicely cut strip steak
miếng thịt thăn viền mỡ được cắt đẹp mắt
(noun) mỡ lợn
Ví dụ:
Place the bacon lardons in a preheated pan.
Đặt mỡ lợn xông khói vào chảo đã làm nóng trước.
(noun) bánh cuộn, thịt cuộn
Ví dụ:
She showed me how to make a chocolate roulade.
Cô ấy chỉ cho tôi cách làm món bánh cuộn sô cô la.