Nghĩa của từ oxtail trong tiếng Việt
oxtail trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oxtail
US /ˈɑːks.teɪl/
UK /ˈɒks.teɪl/
Danh từ
đuôi bò
the tail of an ox or calf, used as food, especially in stews or soups
Ví dụ:
•
She prepared a rich oxtail stew for dinner.
Cô ấy đã chuẩn bị món hầm đuôi bò đậm đà cho bữa tối.
•
The restaurant is famous for its delicious oxtail soup.
Nhà hàng nổi tiếng với món súp đuôi bò thơm ngon.