Nghĩa của từ pancetta trong tiếng Việt

pancetta trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pancetta

US /ˈtʃet̬.ə/
UK /pænˈtʃet.ə/
"pancetta" picture

Danh từ

thịt ba chỉ muối

Italian cured belly of pork, often rolled and pressed, used in cooking.

Ví dụ:
The recipe calls for diced pancetta.
Công thức này yêu cầu thịt ba chỉ muối thái hạt lựu.
Crispy pancetta adds a lot of flavor to pasta dishes.
Thịt ba chỉ muối giòn làm tăng thêm hương vị cho các món mì ống.