Avatar of Vocabulary Set Chữ C

Bộ từ vựng Chữ C trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ C' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

calm

/kɑːm/

(adjective) bình tĩnh, yên bình, điềm tĩnh, yên lặng, lặng lẽ;

(noun) sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh;

(verb) làm bình tĩnh, trầm tĩnh, làm dịu, làm yên, làm lắng dịu

Ví dụ:

She had to keep calm at all costs.

Cô ấy phải giữ bình tĩnh bằng mọi giá.

campaign

/kæmˈpeɪn/

(noun) chiến dịch, cuộc vận động;

(verb) vận động

Ví dụ:

the campaign for a full inquiry into the regime

chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ

campus

/ˈkæm.pəs/

(noun) khu sân bãi, khuôn viên trường

Ví dụ:

For the first year, I had a room on campus.

Năm đầu tiên, tôi có một phòng trong khuôn viên trường.

candidate

/ˈkæn.dɪ.dət/

(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển

Ví dụ:

Candidates applying for this position should be computer-literate.

Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.

cap

/kæp/

(noun) mũ lưỡi trai, mũ vải, mũ;

(verb) phủ, đậy nắp, giới hạn

Ví dụ:

a man wearing a raincoat and a flat cap

một người đàn ông mặc áo mưa và đội mũ lưỡi trai

captain

/ˈkæp.tən/

(noun) thuyền trưởng, chỉ huy, đại úy, đội trưởng;

(verb) làm đội trưởng, làm thuyền trưởng

Ví dụ:

Her husband had been a ship's captain.

Chồng của cô ấy đã từng là thuyền trưởng của một con tàu.

careless

/ˈker.ləs/

(adjective) không để ý, không chú ý, sơ suất

Ví dụ:

My son's teacher says that his work is often rather careless.

Giáo viên của con trai tôi nói rằng công việc của nó thường khá cẩu thả.

category

/ˈkæt̬.ə.ɡri/

(noun) danh mục, phân loại

Ví dụ:

five categories of intelligence

năm loại trí thông minh

ceiling

/ˈsiː.lɪŋ/

(noun) trần nhà, độ cao tối đa (máy bay), giá cao nhất

Ví dụ:

The books were stacked from floor to ceiling.

Các cuốn sách được xếp chồng lên nhau từ sàn đến trần nhà.

celebration

/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/

(noun) sự tán dương, hoạt động kỷ niệm, sự ca tụng

Ví dụ:

The birth of his son was a cause for celebration.

Sự ra đời của con trai anh ấy là một nguyên nhân để tổ chức hoạt động kỷ niệm.

central

/ˈsen.trəl/

(noun) tổng đài điện thoại;

(adjective) ở giữa, trung tâm, trung ương

Ví dụ:

The station has a central courtyard.

Nhà ga có một sân trung tâm.

centre

/ˈsen.t̬ɚ/

(noun) trung tâm, trung phong;

(verb) đặt cái gì vào giữa, đá hoặc đánh từ biên vào giữa, tập trung

Ví dụ:

There was a large table in the centre of the room.

Có một cái bàn lớn ở trung tâm của căn phòng.

ceremony

/ˈser.ə.moʊ.ni/

(noun) nghi lễ, sự kiểu cách, sự khách sáo

Ví dụ:

The winners were presented with their prizes at a special ceremony.

Những người chiến thắng đã được trao giải thưởng của họ tại một nghi lễ đặc biệt.

chain

/tʃeɪn/

(noun) xích, dây xích, sợi dây chuyền, chuỗi, dãy;

(verb) xích/ trói/ buộc bằng dây xích

Ví dụ:

They kept the dog on a chain all day long.

Họ xích con chó lại suốt cả ngày.

challenge

/ˈtʃæl.ɪndʒ/

(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;

(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách

Ví dụ:

He accepted the challenge.

Anh ấy đã chấp nhận thử thách.

champion

/ˈtʃæm.pi.ən/

(noun) nhà quán quân, nhà vô địch, người bảo vệ, người ủng hộ;

(verb) bảo vệ, bênh vực, ủng hộ

Ví dụ:

She is the world champion for the third year in succession.

Cô ấy là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.

channel

/ˈtʃæn.əl/

(noun) kênh, kênh mương;

(verb) dồn hết, dẫn, chuyển hướng, hướng, giao tiếp, truyền đạt

Ví dụ:

a cable channel

kênh truyền hình cáp

chapter

/ˈtʃæp.tɚ/

(noun) chương (sách), đề tài, vấn đề

Ví dụ:

We will deal with this in chapter eleven.

Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này trong chương mười một.

charge

/tʃɑːrdʒ/

(verb) tính phí, sạc, buộc tội;

(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng

Ví dụ:

an admission charge

phí nhập học

cheap

/tʃiːp/

(adjective) rẻ, ít tốn tiền, giá thấp;

(adverb) với giá rẻ

Ví dụ:

They bought some cheap fruit.

Họ đã mua một số trái cây rẻ tiền.

cheat

/tʃiːt/

(noun) trò lừa đảo, trò gian lận, người lừa đảo;

(verb) lừa, gian lận

Ví dụ:

a liar and a cheat

một kẻ nói dối và một kẻ gian lận

cheerful

/ˈtʃɪr.fəl/

(adjective) vui mừng, phấn khởi, hớn hở

Ví dụ:

He's usually fairly cheerful.

Anh ấy thường khá vui vẻ.

chemical

/ˈkem.ɪ.kəl/

(noun) hóa chất, chất hóa học;

(adjective) (thuộc) hóa học

Ví dụ:

the chemical composition of the atmosphere

thành phần hóa học của khí quyển

chest

/tʃest/

(noun) ngực, rương, hòm;

(verb) đưa bóng xuống ngực

Ví dụ:

She crossed her arms across her chest.

Cô ấy khoanh tay trước ngực.

childhood

/ˈtʃaɪld.hʊd/

(noun) tuổi thơ ấu, thời thơ ấu

Ví dụ:

The idealized world of childhood.

Thế giới lý tưởng hóa của tuổi thơ ấu.

claim

/kleɪm/

(verb) nhận lấy, yêu cầu, tuyên bố;

(noun) sự yêu cầu, sự tuyên bố, lời khẳng định, lời tuyên bố

Ví dụ:

He was dogged by the claim that he had CIA links.

Anh ta bị cố chấp bởi tuyên bố rằng anh ta có liên kết với CIA.

clause

/klɑːz/

(noun) mệnh đề, điều khoản

Ví dụ:

In the sentence "I can't cook very well but I make quite good pancakes", both "I can't cook very well" and "I make good pancakes" are the main clauses.

Trong câu "I can't cook very well but I make quite good pancakes", cả "I can't cook very well" và "I make good pancakes" đều là mệnh đề chính.

clear

/klɪr/

(adjective) trong trẻo, trong, trong sạch;

(verb) làm trong sạch, làm sáng tỏ, thanh minh;

(adverb) rõ ràng, hoàn toàn, tách ra

Ví dụ:

the clear glass of the French windows

kính trong suốt của các cửa sổ kiểu Pháp

click

/klɪk/

(noun) tiếng lách cách, sự đá chân vào nhau, cú nhấp;

(verb) làm thành tiếng lách cách, nhấp, đá chân vào nhau (ngựa)

Ví dụ:

She heard the click of the door.

Cô ấy nghe thấy tiếng lách cách của cánh cửa.

client

/ˈklaɪ.ənt/

(noun) khách hàng, máy khách

Ví dụ:

insurance tailor-made to a client's specific requirements

bảo hiểm được thiết kế riêng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng

climb

/klaɪm/

(noun) sự leo trèo, cuộc leo, vật trèo qua;

(verb) leo, trèo, lên cao

Ví dụ:

This walk involves a long moorland climb.

Chuyến đi bộ này bao gồm một cuộc leo núi dài trên đồng hoang.

close

/kloʊz/

(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;

(verb) đóng, khép, làm khít lại;

(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;

(adverb) ở gần

Ví dụ:

The hotel is close to the sea.

Khách sạn gần biển.

cloth

/klɑːθ/

(noun) vải, khăn trải bàn, áo thầy tu

Ví dụ:

a cloth bag

một túi vải

clue

/kluː/

(noun) manh mối, đầu mối

Ví dụ:

Police officers are still searching for clues.

Các nhân viên cảnh sát vẫn đang tìm kiếm manh mối.

coach

/koʊtʃ/

(noun) huấn luyện viên, gia sư, người tư vấn;

(verb) huấn luyện, hướng dẫn, dạy

Ví dụ:

a football coach

một huấn luyện viên bóng đá

coal

/koʊl/

(noun) than đá

Ví dụ:

a coal fire

một ngọn lửa than đá

coin

/kɔɪn/

(noun) đồng tiền, đồng xu;

(verb) đúc (tiền), đúc thành tiền, tạo ra

Ví dụ:

She opened her purse and took out a coin.

Cô ấy mở ví và lấy ra một đồng xu.

collection

/kəˈlek.ʃən/

(noun) bộ sưu tập, sự thu nhập, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm, sự quyên góp

Ví dụ:

The painting comes from his private collection.

Bức tranh này nằm trong bộ sưu tập cá nhân của ông ấy.

coloured

/ˈkʌl.ɚd/

(adjective) có màu sắc, mang màu sắc, da màu

Ví dụ:

Coloured lights.

Đèn có màu sắc.

combine

/kəmˈbaɪn/

(verb) kết hợp, phối hợp, liên kết;

(noun) tổ hợp, máy gặt đập liên hợp

Ví dụ:

a powerful industrial combine

một tổ hợp công nghiệp mạnh mẽ

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

commercial

/kəˈmɝː.ʃəl/

(noun) quảng cáo;

(adjective) (thuộc về hoặc dành cho) thương mại, thương nghiệp, buôn bán

Ví dụ:

a commercial agreement

thỏa thuận thương mại

commit

/kəˈmɪt/

(verb) cam kết, ủy thác, giao phó

Ví dụ:

He committed an error.

Anh ấy đã phạm một lỗi.

communication

/kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự truyền đạt, sự thông tin, sự giao thiệp

Ví dụ:

At the moment I am in communication with London.

Hiện tại tôi đang truyền đạt với London.

comparison

/kəmˈper.ɪ.sən/

(noun) sự so sánh

Ví dụ:

They drew a comparison between Gandhi's teaching and that of other teachers.

Họ đã so sánh giữa cách dạy của Gandhi và của các giáo viên khác.

competitor

/kəmˈpet̬.ə.t̬ɚ/

(noun) đối thủ cạnh tranh, người cạnh tranh, đối thủ

Ví dụ:

Their prices are better than any of their competitors.

Giá của họ tốt hơn bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào của họ.

competitive

/kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/

(adjective) cạnh tranh, đua tranh, có sức cạnh tranh

Ví dụ:

a competitive sport

một môn thể thao cạnh tranh

complaint

/kəmˈpleɪnt/

(noun) sự than phiền, sự phàn nàn, sự kêu ca

Ví dụ:

I intend to make an official complaint.

Tôi định khiếu nại chính thức.

complex

/kɑːmˈpleks/

(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;

(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp

Ví dụ:

a complex network of water channels

mạng lưới kênh nước phức tạp

concentrate

/ˈkɑːn.sən.treɪt/

(verb) tập trung

Ví dụ:

She couldn't concentrate on the film.

Cô ấy không thể tập trung vào bộ phim.

conclude

/kənˈkluːd/

(verb) kết luận, kết thúc, chấm dứt

Ví dụ:

They conclude their study with these words.

Họ kết thúc nghiên cứu của họ bằng những từ này.

conclusion

/kənˈkluː.ʒən/

(noun) sự kết thúc, sự chấm dứt, phần cuối

Ví dụ:

the conclusion of World War Two

kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ hai

confident

/ˈkɑːn.fə.dənt/

(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn

Ví dụ:

We require outgoing, confident people able to approach large groups.

Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.

confirm

/kənˈfɝːm/

(verb) xác nhận, xác định, thừa nhận

Ví dụ:

If these fears are confirmed, the outlook for the economy will be dire.

Nếu những lo ngại này được xác nhận, triển vọng của nền kinh tế sẽ rất thảm khốc.

confuse

/kənˈfjuːz/

(verb) làm lộn xộn, làm rối ren, làm đảo lộn

Ví dụ:

You're confusing him! Tell him slowly and one thing at a time.

Bạn đang làm cho anh ấy lúng túng! Hãy nói với anh ấy một cách chậm rãi và từng việc một.

confused

/kənˈfjuːzd/

(adjective) bối rối, lúng túng, lộn xộn

Ví dụ:

She was utterly confused about what had just happened.

Cô ấy bối rối tột độ về những gì vừa xảy ra.

connection

/kəˈnek.ʃən/

(noun) mối quan hệ, sự nối, sự chuyển tiếp

Ví dụ:

the connections between social attitudes and productivity

mối quan hệ giữa thái độ xã hội và năng suất

consequence

/ˈkɑːn.sə.kwəns/

(noun) kết quả, hậu quả, hệ quả

Ví dụ:

Abrupt withdrawal of drug treatment can have serious consequences.

Việc ngừng điều trị bằng thuốc đột ngột có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

consist

/kənˈsɪst/

(verb) gồm có (+of)

Ví dụ:

The crew consists of five men.

Phi hành đoàn gồm có năm người đàn ông.

consume

/kənˈsuːm/

(verb) tiêu thụ, tiêu dùng, làm hao mòn

Ví dụ:

People consume a good deal of sugar in drinks.

Mọi người tiêu thụ nhiều đường trong đồ uống.

consumer

/kənˈsuː.mɚ/

(noun) người tiêu dùng, người tiêu thụ

Ví dụ:

Understanding what motivates consumers is more crucial than ever.

Hiểu được điều gì thúc đẩy người tiêu dùng là điều quan trọng hơn bao giờ hết.

contact

/ˈkɑːn.tækt/

(noun) sự tiếp xúc, va chạm, cái công tắc;

(verb) tiếp xúc, liên lạc, liên hệ

Ví dụ:

The tennis ball is in contact with the court surface for as little as 5 milliseconds.

Quả bóng tennis tiếp xúc với mặt sân trong khoảng thời gian ít nhất là 5 mili giây.

container

/kənˈteɪ.nɚ/

(noun) công-te-nơ, bình, hộp, thùng, lọ, vỏ

Ví dụ:

a microwaveable glass container

một hộp bằng thủy tinh có thể vi sóng

content

/kənˈtent/

(noun) nội dung, hàm lượng, thành phần, sự hài lòng, mãn nguyện;

(verb) tạm bằng lòng, đành chấp nhận, làm hài lòng, làm mãn nguyện;

(adjective) hài lòng, bằng lòng, toại nguyện

Ví dụ:

He seemed more content, less bitter.

Anh ấy có vẻ bằng lòng hơn, ít cay đắng hơn.

continuous

/kənˈtɪn.ju.əs/

(adjective) liên tục, liên tiếp, không dứt

Ví dụ:

The whole performance is enacted in one continuous movement.

Toàn bộ màn trình diễn được thực hiện trong một chuyển động liên tục.

contrast

/ˈkɑːn.træst/

(noun) sự tương phản, sự trái ngược;

(verb) tương phản, trái ngược

Ví dụ:

The day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.

Ngày bắt đầu lạnh và hanh, trái ngược với gần hai tuần nắng không gián đoạn.

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi

Ví dụ:

I phoned your office to confirm that this date is convenient.

Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.

convince

/kənˈvɪns/

(verb) thuyết phục, làm tin theo, làm nghe theo

Ví dụ:

Robert's expression had obviously convinced her of his innocence.

Biểu hiện của Robert rõ ràng đã thuyết phục cô ấy về sự vô tội của anh ấy.

cool

/kuːl/

(noun) khí mát, chỗ mát mẻ;

(verb) làm mát, làm nguội, nguội đi;

(adjective) mát mẻ, mát, nguội

Ví dụ:

It'll be a cool afternoon.

Sẽ là một buổi chiều mát mẻ.

costume

/ˈkɑː.stuːm/

(noun) quần áo, y phục, trang phục;

(verb) mặc trang phục

Ví dụ:

authentic Elizabethan costumes

trang phục thời Elizabeth đích thực

cottage

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/

(noun) nhà tranh, nhà riêng ở nông thôn

Ví dụ:

They live in an idyllic cottage, with roses around the door.

Họ sống trong một ngôi nhà tranh bình dị, có hoa hồng quanh cửa.

cotton

/ˈkɑː.t̬ən/

(noun) bông, cây bông, chỉ

Ví dụ:

a cargo of cotton and wheat

một hàng bông và lúa mì

count

/kaʊnt/

(noun) sự đếm, hành động đếm, tổng số đếm được;

(verb) đếm, tính, cộng

Ví dụ:

At the last count, fifteen applications were still outstanding.

Ở lần đếm cuối cùng, mười lăm ứng dụng vẫn còn tồn đọng.

countryside

/ˈkʌn.tri.saɪd/

(noun) miền quê, miền nông thôn

Ví dụ:

They explored the surrounding countryside.

Họ đã khám phá miền nông thôn xung quanh.

court

/kɔːrt/

(noun) tòa án, quan tòa, phiên tòa;

(verb) chiều lòng, làm hài lòng, chiếm được

Ví dụ:

She will take the matter to court.

Cô ấy sẽ đưa sự việc ra tòa án.

cover

/ˈkʌv.ɚ/

(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;

(noun) bao thư, khăn, bìa sách

Ví dụ:

a seat cover

vải che phủ ghế

covered

/ -ɚd/

(adjective) có mái che, kín đáo, được yểm hộ

Ví dụ:

The walls were covered with pictures.

Các bức tường được bao phủ bởi các bức tranh.

cream

/kriːm/

(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;

(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;

(adjective) màu kem

Ví dụ:

a cream shirt

chiếc áo sơ mi màu kem

criminal

/ˈkrɪm.ə.nəl/

(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;

(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm

Ví dụ:

They are charged with conspiracy to commit criminal damage.

Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.

cruel

/ˈkruː.əl/

(adjective) độc ác, hung ác, tàn ác

Ví dụ:

people who are cruel to animals

những người đối xử độc ác với động vật

cultural

/ˈkʌl.tʃɚ.əl/

(adjective) (thuộc) văn hóa, (thuộc) trồng trọt

Ví dụ:

the cultural diversity of the world's peoples

sự đa dạng về văn hóa của các dân tộc trên thế giới

currency

/ˈkɝː.ən.si/

(noun) tiền, tiền tệ, sự lưu hành

Ví dụ:

The dollar was a popular currency.

Đồng đô la là một loại tiền tệ phổ biến.

current

/ˈkɝː.ənt/

(noun) dòng, luồng, dòng điện;

(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành

Ví dụ:

Keep abreast of current events.

Bám sát các sự kiện hiện nay.

currently

/ˈkɝː.ənt.li/

(adverb) hiện tại, hiện giờ, bây giờ

Ví dụ:

The hourly charge is currently £35.

Phí theo giờ hiện tại là 35 bảng Anh.

curtain

/ˈkɝː.tən/

(noun) màn cửa, màn, rèm cửa;

(verb) treo màn, che màn

Ví dụ:

She drew the curtains and lit the fire.

Cô ấy kéo rèm cửa và đốt lửa.

custom

/ˈkʌs.təm/

(noun) phong tục, tục lệ, thói quen;

(adjective) do khách hàng đặt làm, làm theo ý khách hàng

Ví dụ:

a custom guitar

một cây đàn làm theo ý khách hàng

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu