Avatar of Vocabulary Set Chữ S

Bộ từ vựng Chữ S trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ S' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

satisfaction

/ˌsæt̬.ɪsˈfæk.ʃən/

(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng

Ví dụ:

He smiled with satisfaction.

Anh ấy mỉm cười hài lòng.

scandal

/ˈskæn.dəl/

(noun) vụ bê bối, vụ tai tiếng, xì căng đan, sự xấu hổ, điều nhục nhã

Ví dụ:

The scandal broke in May.

Vụ bê bối nổ ra vào tháng 5.

scare

/sker/

(verb) làm kinh hãi, làm sợ hãi, dọa;

(noun) sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang

Ví dụ:

Gosh, that gave me a scare!

Chúa ơi, điều đó khiến tôi sợ hãi!

scenario

/səˈner.i.oʊ/

(noun) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng

Ví dụ:

There are several possible scenarios.

Có một số viễn cảnh có thể xảy ra.

scholar

/ˈskɑː.lɚ/

(noun) học giả, người có học thức

Ví dụ:

Dr. Miles was a distinguished scholar of Russian history.

Tiến sĩ Miles là học giả nổi tiếng về lịch sử Nga.

scholarship

/ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/

(noun) học bổng, sự uyên thâm, sự uyên bác

Ví dụ:

He got a scholarship to Harvard.

Anh ấy đã nhận được học bổng vào Harvard.

scratch

/skrætʃ/

(noun) tiếng sột soạt, vết xước, sự trầy da;

(verb) quẹt, cào, gãi, xước, kiếm đủ sống;

(adjective) có sẵn, tạm bợ, tự do, qua loa

Ví dụ:

a scratch team

một đội hình tự do

screening

/ˈskriː.nɪŋ/

(noun) sự sàng lọc, sự tầm soát, sự chiếu

Ví dụ:

regular screening for cervical cancer

thường xuyên tầm soát ung thư cổ tử cung

seeker

/ˈsiː.kɚ/

(noun) người đi tìm

Ví dụ:

job-seekers

người đi tìm việc

seminar

/ˈsem.ə.nɑːr/

(noun) hội thảo, hội nghị chuyên đề, chuyên đề nghiên cứu

Ví dụ:

I attended practically every lecture and seminar when I was a student.

Tôi đã tham dự thực tế mọi bài giảng và hội thảo khi còn là sinh viên.

settler

/ˈset.lɚ/

(noun) người định cư, người khai hoang

Ví dụ:

The first settlers of this area were Germans.

Những người định cư đầu tiên của khu vực này là người Đức.

severely

/səˈvɪr.li/

(adverb) khắt khe, gay gắt, khốc liệt

Ví dụ:

Their daughter was severely injured in a car accident.

Con gái của họ bị thương nặng trong một vụ tai nạn xe hơi.

sexy

/ˈsek.si/

(adjective) gợi cảm, gợi tình, khiêu dâm

Ví dụ:

She looked incredibly sexy in a black evening gown.

Cô ấy trông vô cùng gợi cảm trong bộ váy dạ hội màu đen.

shaped

/ʃeɪpt/

(adjective) có hình dáng, có hình

Ví dụ:

The lenses of her sunglasses were shaped like hearts.

Tròng kính râm của cô ấy có hình trái tim.

shocking

/ˈʃɑː.kɪŋ/

(adjective) gây sốc, gây sửng sốt, phản cảm

Ví dụ:

shocking behaviour

hành vi gây sốc

shore

/ʃɔːr/

(noun) bờ biển

Ví dụ:

to swim from the boat to the shore

bơi từ thuyền vào bờ

shortage

/ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/

(noun) sự thiếu, trạng thái không đủ, số lượng thiếu

Ví dụ:

a shortage of hard cash

sự thiếu hụt tiền mặt khó khăn

shortly

/ˈʃɔːrt.li/

(adverb) ngay sau đó, sắp, sớm

Ví dụ:

I'll be ready shortly.

Tôi sẽ sẵn sàng ngay thôi.

short-term

/ˌʃɔːrtˈtɜːrm/

(adjective) ngắn hạn

Ví dụ:

a short-term loan

một khoản vay ngắn hạn

sibling

/ˈsɪb.lɪŋ/

(noun) anh chị em ruột

Ví dụ:

I have four siblings: three brothers and a sister.

Tôi có bốn anh chị em: ba anh trai và một em gái.

signature

/ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/

(noun) chữ ký, việc ký tên, dấu hiệu đặc trưng

Ví dụ:

They collected 10 000 signatures for their petition.

Họ đã thu thập được 10.000 chữ ký cho bản kiến ​​nghị của họ.

significance

/sɪɡˈnɪf.ə.kəns/

(noun) ý nghĩa, tầm quan trọng

Ví dụ:

The new drug has great significance for the treatment of the disease.

Loại thuốc mới có ý nghĩa to lớn đối với việc điều trị căn bệnh này.

skilled

/skɪld/

(adjective) khéo léo, khôn khéo, có kinh nghiệm

Ví dụ:

He is a lab technician skilled in electronics.

Anh ấy là một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có tay nghề cao trong lĩnh vực điện tử.

skull

/skʌl/

(noun) sọ, đầu lâu, đầu óc

Ví dụ:

He broke his collar bone and fractured his skull.

Anh ta bị gãy xương quai xanh và nứt hộp sọ.

slogan

/ˈsloʊ.ɡən/

(noun) khẩu hiệu

Ví dụ:

an advertising slogan

khẩu hiệu quảng cáo

so-called

/ˈsoʊ.kɔːld/

(adjective) cái gọi là, người gọi là

Ví dụ:

It isn't yet clear how dangerous these so-called "super-rats" are.

Vẫn chưa rõ mức độ nguy hiểm của những cái gọi là "siêu chuột" này.

somehow

/ˈsʌm.haʊ/

(adverb) không biết làm sao, không hiểu sao, bằng cách nào đó

Ví dụ:

Somehow I managed to get the job done.

Bằng cách nào đó tôi đã hoàn thành được công việc.

sometime

/ˈsʌm.taɪm/

(adverb) một lúc nào đó;

(adjective) trước kia, trước đây

Ví dụ:

He was sometime Minister of Education.

Ông ấy trước kia từng làm Bộ trưởng Giáo dục.

sophisticated

/səˈfɪs.tə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) tinh vi, phức tạp, rắc rối, công phu

Ví dụ:

highly sophisticated computer systems

hệ thống máy tính cực kỳ tinh vi

spare

/sper/

(adjective) rảnh rỗi, dư, thừa;

(verb) dành, dành ra, giải thoát;

(noun) đồ dự phòng, phụ tùng thay thế

Ví dụ:

He's studying music in his spare time.

Anh ấy đang học nhạc trong thời gian rảnh rỗi.

specialize

/ˈspeʃ.ə.laɪz/

(verb) chuyên môn, chuyên về, đặc trưng về

Ví dụ:

He could specialize in tropical medicine.

Anh ấy có thể chuyên về y học nhiệt đới.

specify

/ˈspes.ə.faɪ/

(verb) chỉ định, chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

Ví dụ:

Forms must be returned by the specified date.

Biểu mẫu phải được trả lại trước ngày đã chỉ định.

spectacular

/spekˈtæk.jə.lɚ/

(adjective) ngoạn mục, hùng vĩ, ấn tượng;

(noun) chương trình ngoạn mục, màn trình diễn ngoạn mục

Ví dụ:

The coastal road has spectacular scenery.

Con đường ven biển có phong cảnh ngoạn mục.

spectator

/spekˈteɪ.t̬ɚ/

(noun) khán giả

Ví dụ:

They won 4–0 in front of over 40,000 cheering spectators.

Họ đã giành chiến thắng với tỷ số 4–0 trước sự cổ vũ của hơn 40.000 khán giả.

speculate

/ˈspek.jə.leɪt/

(verb) suy xét, nghiên cứu, đầu cơ

Ví dụ:

I don't know why she did it - I'm just speculating.

Tôi không biết tại sao cô ấy lại làm vậy - tôi chỉ đang suy đoán.

speculation

/ˌspek.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự suy đoán, sự suy xét, sự nghiên cứu

Ví dụ:

Rumours that they are about to marry have been dismissed as pure speculation.

Tin đồn rằng họ sắp kết hôn đã bị bác bỏ chỉ là suy đoán thuần túy.

spice

/spaɪs/

(noun) đồ gia vị, sự thú vị, sự hấp dẫn;

(verb) thêm gia vị, làm thêm phần thú vị

Ví dụ:

The cake is packed with spices.

Bánh được gói với các loại gia vị.

spill

/spɪl/

(noun) sự đổ, sự tràn, que diêm;

(verb) tràn ra, đổ ra, chảy ra

Ví dụ:

I wiped up the coffee spills on the table.

Tôi lau sạch vết cà phê đổ trên bàn.

spite

/spaɪt/

(noun) sự tức giận, sự thù hận, sự hận thù, sự ác ý;

(verb) chọc tức, xúc phạm, làm khó chịu, làm phiền

Ví dụ:

I'm sure he only said it out of spite.

Tôi chắc rằng anh ta chỉ nói vậy vì tức giận.

spoil

/spɔɪl/

(verb) phá hỏng, làm hỏng, làm hư;

(noun) chiến lợi phẩm, phần thưởng, đất đào

Ví dụ:

The robbers divided up the spoils.

Bọn cướp chia nhau chiến lợi phẩm.

spokesman

/ˈspoʊks.mən/

(noun) người phát ngôn

Ví dụ:

a police spokesman

một người phát ngôn của cảnh sát

spokesperson

/ˈspoʊksˌpɝː.sən/

(noun) người phát ngôn

Ví dụ:

He is a spokesperson for the Scottish Office.

Anh ấy là người phát ngôn của Văn phòng Scotland.

spokeswoman

/ˈspoʊksˌwʊm.ən/

(noun) người phát ngôn (nữ)

Ví dụ:

a spokeswoman for the environmental group Greenpeace

người phát ngôn của nhóm môi trường Greenpeace

sponsorship

/ˈspɑːn.sɚ.ʃɪp/

(noun) sự tài trợ, khoản tài trợ

Ví dụ:

Two million pounds were raised through sponsorship.

Hai triệu bảng Anh đã được huy động thông qua tài trợ.

sporting

/ˈspɔːrt.ɪŋ/

(adjective) (thuộc) thể thao, có tinh thần thượng võ, thẳng thắn, trung thực, công bằng

Ví dụ:

a major sporting event

một sự kiện thể thao lớn

stall

/stɑːl/

(noun) quầy hàng, gian hàng, sạp hàng, chuồng, ngăn;

(verb) chết máy, trì hoãn, câu giờ

Ví dụ:

fruit and vegetable stalls

các quầy rau củ quả

stance

/stæns/

(noun) tư thế, thế đứng, thái độ

Ví dụ:

The doctor's stance on the issue of abortion is well known.

Lập trường của bác sĩ về vấn đề phá thai được nhiều người biết đến.

starve

/stɑːrv/

(verb) bỏ đói, chết đói, khát khao

Ví dụ:

Whole communities starved to death during the long drought.

Toàn bộ cộng đồng chết đói trong đợt hạn hán kéo dài.

steadily

/ˈsted.əl.i/

(adverb) đều đặn, đều đều, vững vàng

Ví dụ:

Prices have risen steadily.

Giá đã tăng đều đặn.

steam

/stiːm/

(noun) hơi nước, đám hơi nước;

(verb) bốc hơi, lên hơi, chạy bằng hơi nước

Ví dụ:

Steam rose from the simmering stew.

Hơi nước bốc lên từ món hầm sôi lăn tăn.

stimulate

/ˈstɪm.jə.leɪt/

(verb) kích thích, khích động, khuyến khích, khơi dậy

Ví dụ:

The article can be used to stimulate discussion among students.

Bài viết có thể được sử dụng để kích thích thảo luận giữa các sinh viên.

strengthen

/ˈstreŋ.θən/

(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường

Ví dụ:

She showed me some exercises for strengthening my back.

Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.

strictly

/ˈstrɪkt.li/

(adverb) một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ

Ví dụ:

He's been brought up strictly.

Anh ấy đã được nuôi dưỡng nghiêm khắc.

stroke

/stroʊk/

(noun) đột quỵ, đòn, cú đánh;

(verb) đánh, vuốt ve

Ví dụ:

She suffered a stroke that left her unable to speak.

Cô ấy bị đột quỵ khiến cô ấy không thể nói được.

stunning

/ˈstʌn.ɪŋ/

(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên

Ví dụ:

She looked stunning.

Cô ấy trông lộng lẫy.

subsequent

/ˈsʌb.sɪ.kwənt/

(adjective) đến sau, theo sau, xảy ra sau

Ví dụ:

The book discusses his illness and subsequent resignation from politics.

Cuốn sách thảo luận về bệnh tật của ông và việc từ chức chính trị sau đó.

subsequently

/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/

(adverb) sau đó, theo sau

Ví dụ:

In 1982 he was arrested and subsequently convicted on drug trafficking charges.

Năm 1982, ông ta bị bắt và sau đó bị kết án về tội buôn bán ma túy.

suburb

/ˈsʌb.ɝːb/

(noun) ngoại ô, ngoại thành

Ví dụ:

a highly respectable suburb of Chicago

một vùng ngoại ô rất đáng kính của Chicago

suffering

/ˈsʌf.ɚ.ɪŋ/

(noun) sự đau khổ, sự đau đớn, nỗi đau khổ

Ví dụ:

This war has caused widespread human suffering.

Cuộc chiến này đã gây ra đau khổ lan rộng cho con người.

sufficient

/səˈfɪʃ.ənt/

(adjective) đủ

Ví dụ:

They had sufficient resources to survive.

Họ có đủ nguồn lực để tồn tại.

sufficiently

/səˈfɪʃ.ənt.li/

(adverb) đủ, có đủ

Ví dụ:

He recovered sufficiently to resume his duties.

Anh ấy đã hồi phục đủ để tiếp tục nhiệm vụ của mình.

super

/ˈsuː.pɚ/

(adjective) cao cấp, tuyệt vời, siêu;

(noun) sĩ quan cảnh sát, người quản lý, hàng hóa thượng hảo hạng;

(adverb) rất, cực kỳ;

(prefix) siêu

Ví dụ:

Julie was a super girl.

Julie là một cô gái tuyệt vời.

surgeon

/ˈsɝː.dʒən/

(noun) bác sĩ phẫu thuật

Ví dụ:

My father has been a surgeon for 15 years.

Cha tôi đã là một bác sĩ phẫu thuật trong 15 năm.

survival

/sɚˈvaɪ.vəl/

(noun) sự sống sót, sự tồn tại, sự sống còn;

(adjective) sinh tồn, sống còn, sống xót

Ví dụ:

We all have a strong survival instinct.

Tất cả chúng ta đều có bản năng sinh tồn mạnh mẽ.

survivor

/sɚˈvaɪ.vɚ/

(noun) người sống sót

Ví dụ:

the only survivor of the massacre

người sống sót duy nhất sau vụ thảm sát

suspend

/səˈspend/

(verb) treo lên, đình chỉ, tạm ngưng, hoãn lại, tạm dừng

Ví dụ:

A lamp was suspended from the ceiling.

Một chiếc đèn được treo từ trần nhà.

sustainable

/səˈsteɪ.nə.bəl/

(adjective) bền vững, có thể chống đỡ được

Ví dụ:

That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.

Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt đó không bền vững trong một thời gian dài.

swallow

/ˈswɑː.loʊ/

(noun) chim nhạn, chim én, sự nuốt;

(verb) nuốt, nén, chịu đựng

Ví dụ:

The swallow bird is also widely referred to as 'bird of freedom'.

Chim én còn được gọi rộng rãi là 'chim của tự do'.

sympathetic

/ˌsɪm.pəˈθet̬.ɪk/

(adjective) thông cảm, đồng cảm, đồng tình

Ví dụ:

He was sympathetic toward staff with family problems.

Ông ấy thông cảm cho nhân viên có vấn đề gia đình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu