Bộ từ vựng Chữ S trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ S' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng
Ví dụ:
He smiled with satisfaction.
Anh ấy mỉm cười hài lòng.
(noun) vụ bê bối, vụ tai tiếng, xì căng đan, sự xấu hổ, điều nhục nhã
Ví dụ:
The scandal broke in May.
Vụ bê bối nổ ra vào tháng 5.
(verb) làm kinh hãi, làm sợ hãi, dọa;
(noun) sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang
Ví dụ:
Gosh, that gave me a scare!
Chúa ơi, điều đó khiến tôi sợ hãi!
(noun) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng
Ví dụ:
There are several possible scenarios.
Có một số viễn cảnh có thể xảy ra.
(noun) học giả, người có học thức
Ví dụ:
Dr. Miles was a distinguished scholar of Russian history.
Tiến sĩ Miles là học giả nổi tiếng về lịch sử Nga.
(noun) học bổng, sự uyên thâm, sự uyên bác
Ví dụ:
He got a scholarship to Harvard.
Anh ấy đã nhận được học bổng vào Harvard.
(noun) tiếng sột soạt, vết xước, sự trầy da;
(verb) quẹt, cào, gãi, xước, kiếm đủ sống;
(adjective) có sẵn, tạm bợ, tự do, qua loa
Ví dụ:
a scratch team
một đội hình tự do
(noun) sự sàng lọc, sự tầm soát, sự chiếu
Ví dụ:
regular screening for cervical cancer
thường xuyên tầm soát ung thư cổ tử cung
(noun) hội thảo, hội nghị chuyên đề, chuyên đề nghiên cứu
Ví dụ:
I attended practically every lecture and seminar when I was a student.
Tôi đã tham dự thực tế mọi bài giảng và hội thảo khi còn là sinh viên.
(noun) người định cư, người khai hoang
Ví dụ:
The first settlers of this area were Germans.
Những người định cư đầu tiên của khu vực này là người Đức.
(adverb) khắt khe, gay gắt, khốc liệt
Ví dụ:
Their daughter was severely injured in a car accident.
Con gái của họ bị thương nặng trong một vụ tai nạn xe hơi.
(adjective) gợi cảm, gợi tình, khiêu dâm
Ví dụ:
She looked incredibly sexy in a black evening gown.
Cô ấy trông vô cùng gợi cảm trong bộ váy dạ hội màu đen.
(adjective) có hình dáng, có hình
Ví dụ:
The lenses of her sunglasses were shaped like hearts.
Tròng kính râm của cô ấy có hình trái tim.
(adjective) gây sốc, gây sửng sốt, phản cảm
Ví dụ:
shocking behaviour
hành vi gây sốc
(noun) sự thiếu, trạng thái không đủ, số lượng thiếu
Ví dụ:
a shortage of hard cash
sự thiếu hụt tiền mặt khó khăn
(adverb) ngay sau đó, sắp, sớm
Ví dụ:
I'll be ready shortly.
Tôi sẽ sẵn sàng ngay thôi.
(noun) anh chị em ruột
Ví dụ:
I have four siblings: three brothers and a sister.
Tôi có bốn anh chị em: ba anh trai và một em gái.
(noun) chữ ký, việc ký tên, dấu hiệu đặc trưng
Ví dụ:
They collected 10 000 signatures for their petition.
Họ đã thu thập được 10.000 chữ ký cho bản kiến nghị của họ.
(noun) ý nghĩa, tầm quan trọng
Ví dụ:
The new drug has great significance for the treatment of the disease.
Loại thuốc mới có ý nghĩa to lớn đối với việc điều trị căn bệnh này.
(adjective) khéo léo, khôn khéo, có kinh nghiệm
Ví dụ:
He is a lab technician skilled in electronics.
Anh ấy là một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có tay nghề cao trong lĩnh vực điện tử.
(noun) sọ, đầu lâu, đầu óc
Ví dụ:
He broke his collar bone and fractured his skull.
Anh ta bị gãy xương quai xanh và nứt hộp sọ.
(adjective) cái gọi là, người gọi là
Ví dụ:
It isn't yet clear how dangerous these so-called "super-rats" are.
Vẫn chưa rõ mức độ nguy hiểm của những cái gọi là "siêu chuột" này.
(adverb) không biết làm sao, không hiểu sao, bằng cách nào đó
Ví dụ:
Somehow I managed to get the job done.
Bằng cách nào đó tôi đã hoàn thành được công việc.
(adverb) một lúc nào đó;
(adjective) trước kia, trước đây
Ví dụ:
He was sometime Minister of Education.
Ông ấy trước kia từng làm Bộ trưởng Giáo dục.
(adjective) tinh vi, phức tạp, rắc rối, công phu
Ví dụ:
highly sophisticated computer systems
hệ thống máy tính cực kỳ tinh vi
(adjective) rảnh rỗi, dư, thừa;
(verb) dành, dành ra, giải thoát;
(noun) đồ dự phòng, phụ tùng thay thế
Ví dụ:
He's studying music in his spare time.
Anh ấy đang học nhạc trong thời gian rảnh rỗi.
(verb) chuyên môn, chuyên về, đặc trưng về
Ví dụ:
He could specialize in tropical medicine.
Anh ấy có thể chuyên về y học nhiệt đới.
(verb) chỉ định, chỉ rõ, ghi rõ, định rõ
Ví dụ:
Forms must be returned by the specified date.
Biểu mẫu phải được trả lại trước ngày đã chỉ định.
(adjective) ngoạn mục, hùng vĩ, ấn tượng;
(noun) chương trình ngoạn mục, màn trình diễn ngoạn mục
Ví dụ:
The coastal road has spectacular scenery.
Con đường ven biển có phong cảnh ngoạn mục.
(noun) khán giả
Ví dụ:
They won 4–0 in front of over 40,000 cheering spectators.
Họ đã giành chiến thắng với tỷ số 4–0 trước sự cổ vũ của hơn 40.000 khán giả.
(verb) suy xét, nghiên cứu, đầu cơ
Ví dụ:
I don't know why she did it - I'm just speculating.
Tôi không biết tại sao cô ấy lại làm vậy - tôi chỉ đang suy đoán.
(noun) sự suy đoán, sự suy xét, sự nghiên cứu
Ví dụ:
Rumours that they are about to marry have been dismissed as pure speculation.
Tin đồn rằng họ sắp kết hôn đã bị bác bỏ chỉ là suy đoán thuần túy.
(noun) đồ gia vị, sự thú vị, sự hấp dẫn;
(verb) thêm gia vị, làm thêm phần thú vị
Ví dụ:
The cake is packed with spices.
Bánh được gói với các loại gia vị.
(noun) sự đổ, sự tràn, que diêm;
(verb) tràn ra, đổ ra, chảy ra
Ví dụ:
I wiped up the coffee spills on the table.
Tôi lau sạch vết cà phê đổ trên bàn.
(noun) sự tức giận, sự thù hận, sự hận thù, sự ác ý;
(verb) chọc tức, xúc phạm, làm khó chịu, làm phiền
Ví dụ:
I'm sure he only said it out of spite.
Tôi chắc rằng anh ta chỉ nói vậy vì tức giận.
(verb) phá hỏng, làm hỏng, làm hư;
(noun) chiến lợi phẩm, phần thưởng, đất đào
Ví dụ:
The robbers divided up the spoils.
Bọn cướp chia nhau chiến lợi phẩm.
(noun) người phát ngôn
Ví dụ:
a police spokesman
một người phát ngôn của cảnh sát
(noun) người phát ngôn
Ví dụ:
He is a spokesperson for the Scottish Office.
Anh ấy là người phát ngôn của Văn phòng Scotland.
(noun) người phát ngôn (nữ)
Ví dụ:
a spokeswoman for the environmental group Greenpeace
người phát ngôn của nhóm môi trường Greenpeace
(noun) sự tài trợ, khoản tài trợ
Ví dụ:
Two million pounds were raised through sponsorship.
Hai triệu bảng Anh đã được huy động thông qua tài trợ.
(adjective) (thuộc) thể thao, có tinh thần thượng võ, thẳng thắn, trung thực, công bằng
Ví dụ:
a major sporting event
một sự kiện thể thao lớn
(noun) quầy hàng, gian hàng, sạp hàng, chuồng, ngăn;
(verb) chết máy, trì hoãn, câu giờ
Ví dụ:
fruit and vegetable stalls
các quầy rau củ quả
(noun) tư thế, thế đứng, thái độ
Ví dụ:
The doctor's stance on the issue of abortion is well known.
Lập trường của bác sĩ về vấn đề phá thai được nhiều người biết đến.
(verb) bỏ đói, chết đói, khát khao
Ví dụ:
Whole communities starved to death during the long drought.
Toàn bộ cộng đồng chết đói trong đợt hạn hán kéo dài.
(adverb) đều đặn, đều đều, vững vàng
Ví dụ:
Prices have risen steadily.
Giá đã tăng đều đặn.
(noun) hơi nước, đám hơi nước;
(verb) bốc hơi, lên hơi, chạy bằng hơi nước
Ví dụ:
Steam rose from the simmering stew.
Hơi nước bốc lên từ món hầm sôi lăn tăn.
(verb) kích thích, khích động, khuyến khích, khơi dậy
Ví dụ:
The article can be used to stimulate discussion among students.
Bài viết có thể được sử dụng để kích thích thảo luận giữa các sinh viên.
(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường
Ví dụ:
She showed me some exercises for strengthening my back.
Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.
(adverb) một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ
Ví dụ:
He's been brought up strictly.
Anh ấy đã được nuôi dưỡng nghiêm khắc.
(noun) đột quỵ, đòn, cú đánh;
(verb) đánh, vuốt ve
Ví dụ:
She suffered a stroke that left her unable to speak.
Cô ấy bị đột quỵ khiến cô ấy không thể nói được.
(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên
Ví dụ:
She looked stunning.
Cô ấy trông lộng lẫy.
(adjective) đến sau, theo sau, xảy ra sau
Ví dụ:
The book discusses his illness and subsequent resignation from politics.
Cuốn sách thảo luận về bệnh tật của ông và việc từ chức chính trị sau đó.
(adverb) sau đó, theo sau
Ví dụ:
In 1982 he was arrested and subsequently convicted on drug trafficking charges.
Năm 1982, ông ta bị bắt và sau đó bị kết án về tội buôn bán ma túy.
(noun) ngoại ô, ngoại thành
Ví dụ:
a highly respectable suburb of Chicago
một vùng ngoại ô rất đáng kính của Chicago
(noun) sự đau khổ, sự đau đớn, nỗi đau khổ
Ví dụ:
This war has caused widespread human suffering.
Cuộc chiến này đã gây ra đau khổ lan rộng cho con người.
(adjective) đủ
Ví dụ:
They had sufficient resources to survive.
Họ có đủ nguồn lực để tồn tại.
(adverb) đủ, có đủ
Ví dụ:
He recovered sufficiently to resume his duties.
Anh ấy đã hồi phục đủ để tiếp tục nhiệm vụ của mình.
(adjective) cao cấp, tuyệt vời, siêu;
(noun) sĩ quan cảnh sát, người quản lý, hàng hóa thượng hảo hạng;
(adverb) rất, cực kỳ;
(prefix) siêu
Ví dụ:
Julie was a super girl.
Julie là một cô gái tuyệt vời.
(noun) bác sĩ phẫu thuật
Ví dụ:
My father has been a surgeon for 15 years.
Cha tôi đã là một bác sĩ phẫu thuật trong 15 năm.
(noun) sự sống sót, sự tồn tại, sự sống còn;
(adjective) sinh tồn, sống còn, sống xót
Ví dụ:
We all have a strong survival instinct.
Tất cả chúng ta đều có bản năng sinh tồn mạnh mẽ.
(noun) người sống sót
Ví dụ:
the only survivor of the massacre
người sống sót duy nhất sau vụ thảm sát
(verb) treo lên, đình chỉ, tạm ngưng, hoãn lại, tạm dừng
Ví dụ:
A lamp was suspended from the ceiling.
Một chiếc đèn được treo từ trần nhà.
(adjective) bền vững, có thể chống đỡ được
Ví dụ:
That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.
Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt đó không bền vững trong một thời gian dài.
(noun) chim nhạn, chim én, sự nuốt;
(verb) nuốt, nén, chịu đựng
Ví dụ:
The swallow bird is also widely referred to as 'bird of freedom'.
Chim én còn được gọi rộng rãi là 'chim của tự do'.
(adjective) thông cảm, đồng cảm, đồng tình
Ví dụ:
He was sympathetic toward staff with family problems.
Ông ấy thông cảm cho nhân viên có vấn đề gia đình.