Nghĩa của từ survivor trong tiếng Việt
survivor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
survivor
US /sɚˈvaɪ.vɚ/
UK /səˈvaɪ.vər/
Danh từ
1.
người sống sót, người còn sống
a person who continues to live after an event that could have killed them
Ví dụ:
•
She was the sole survivor of the plane crash.
Cô ấy là người sống sót duy nhất sau vụ tai nạn máy bay.
•
He is a cancer survivor, having beaten the disease twice.
Anh ấy là người sống sót sau ung thư, đã đánh bại căn bệnh này hai lần.
2.
tàn tích, vật còn sót lại
a person or thing that has continued to exist despite difficult conditions
Ví dụ:
•
The old building is a survivor from the 19th century.
Tòa nhà cũ là một tàn tích từ thế kỷ 19.
•
This ancient tree is a true survivor, having withstood countless storms.
Cây cổ thụ này là một người sống sót thực sự, đã chịu đựng vô số cơn bão.