Avatar of Vocabulary Set Mô Tả Toà Nhà

Bộ từ vựng Mô Tả Toà Nhà trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mô Tả Toà Nhà' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

air-conditioned

/ˈer.kən.dɪʃ.ənd/

(adjective) có máy lạnh

Ví dụ:

air-conditioned offices

văn phòng có máy lạnh

indoor

/ˌɪnˈdɔːr/

(adjective) trong nhà

Ví dụ:

indoor sports

thể thao trong nhà

vacant

/ˈveɪ.kənt/

(adjective) bỏ không, khuyết, trống

Ví dụ:

The hospital has no vacant beds.

Bệnh viện không còn giường trống.

stuccoed

/ˈstʌk.oʊd/

(adjective) được trát vữa

Ví dụ:

The main gallery has a circular, stuccoed ceiling.

Phòng trưng bày chính có trần trát vữa hình tròn.

upstairs

/ʌpˈsterz/

(adverb) ở trên gác, ở trên lầu, ở tầng trên;

(adjective) ở tầng trên, ở trên gác;

(noun) tầng trên, gác, lầu

Ví dụ:

an upstairs window

một cửa sổ ở tầng trên

rundown

/ˈrʌn.daʊn/

(noun) sự sụt giảm, bản tóm tắt;

(adjective) xuống cấp, tồi tàn, mệt mỏi;

(phrasal verb) tông, đâm, phê bình, chê bai, tìm ra

Ví dụ:

run-down inner-city areas

khu vực nội thành xuống cấp

picturesque

/ˌpɪk.tʃərˈesk/

(adjective) đẹp như tranh vẽ

Ví dụ:

the picturesque narrow streets of the old city

những con đường hẹp đẹp như tranh vẽ của thành phố cổ

interior

/ɪnˈtɪr.i.ɚ/

(adjective) bên trong, ở phía trong, riêng tư;

(noun) phần bên trong, nội thất, nội địa

Ví dụ:

The interior walls have patches of dampness on them.

Các bức tường bên trong có những mảng ẩm ướt trên đó.

formal

/ˈfɔːr.məl/

(adjective) trang trọng, theo nghi thức, chính thức;

(noun) trang phục trang trọng

Ví dụ:

a formal dinner party

một bữa tiệc tối trang trọng

exterior

/ɪkˈstɪr.i.ɚ/

(adjective) ở bên ngoài;

(noun) ngoại thất, bề ngoài, mặt ngoài

Ví dụ:

In some of the villages, the exterior walls of the houses are painted pink.

Ở một số ngôi làng, các bức tường bên ngoài của các ngôi nhà được sơn màu hồng.

exclusive

/ɪkˈskluː.sɪv/

(adjective) độc quyền, dành riêng, loại trừ;

(noun) tin độc quyền

Ví dụ:

exclusive rights to televise the World Cup

độc quyền truyền hình World Cup

downstairs

/ˌdaʊnˈsterz/

(noun) tầng dưới;

(adjective) ở dưới nhà, ở tầng dưới;

(adverb) xuống gác, ở dưới nhà, ở tầng dưới

Ví dụ:

a downstairs bathroom

một phòng tắm ở tầng dưới

dilapidated

/dɪˈlæp.ə.deɪ.t̬ɪd/

(adjective) đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp

Ví dụ:

The old house was in a somewhat dilapidated condition.

Ngôi nhà cũ ở trong tình trạng có phần đổ nát.

cramped

/kræmpt/

(adjective) chật chội, chật hẹp, tù túng, khó đọc (chữ)

Ví dụ:

He lived for six months in a cold, cramped attic room.

Ông ta sống sáu tháng trong một căn phòng áp mái lạnh lẽo, chật chội.

bijou

/ˈbiː.ʒuː/

(adjective) nhỏ xinh

Ví dụ:

The street is lined with bijou cafés and bars.

Con phố có nhiều quán cà phê và quán bar nhỏ xinh.

architectural

/ˌɑːr.kəˈtek.tʃɚ.əl/

(adjective) (thuộc) kiến trúc

Ví dụ:

Several architectural styles are being considered for the proposed housing development.

Một số phong cách kiến trúc đang được xem xét để đề xuất phát triển nhà ở.

arched

/ɑːrːtʃt/

(adjective) cong, uốn vòng cung, hình vòm

Ví dụ:

The entrance to the church is through an arched door.

Lối vào nhà thờ là qua một cánh cửa hình vòm.

abandoned

/əˈbæn.dənd/

(adjective) bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, phóng đãng

Ví dụ:

an abandoned car

một chiếc ô tô bị bỏ rơi

vaulted

/ˈvɑːl.t̬ɪd/

(adjective) hình vòm, uốn vòm

Ví dụ:

The vaulted ceiling is supported by twelve columns.

Trần hình vòm được hỗ trợ bởi mười hai cột.

unoccupied

/ʌnˈɑːk.jəˌpaɪd/

(adjective) không có người ở, trống, bỏ không, không bị chiếm đóng

Ví dụ:

an unoccupied house

một ngôi nhà không có người ở

tumbledown

/ˈtʊm.bəl.daʊn/

(adjective) xiêu vẹo, ọp ẹp, đổ nát

Ví dụ:

a tumbledown cottage

một ngôi nhà đổ nát

split-level

/ˈsplɪtˌlev.əl/

(adjective) lệch tầng, nửa chừng (cao hơn hay thấp hơn)

Ví dụ:

a split-level living room

một phòng khách lệch tầng

spacious

/ˈspeɪ.ʃəs/

(adjective) rộng rãi, có được nhiều chỗ

Ví dụ:

The hotel has a spacious lounge and TV room.

Khách sạn có sảnh khách rộng rãi và phòng xem TV.

semi-detached

/ˌsem.i.dɪˈtætʃt/

(adjective) chung tường, liền vách, liền kề

Ví dụ:

They live in a semi-detached house.

Họ sống trong một ngôi nhà liền kề.

rambling

/ˈræm.blɪŋ/

(adjective) xiêu vẹo, lan man;

(noun) sự nói huyên thiên, sự nói dông dài, sự lan man, sự đi lang thang

Ví dụ:

They live in a rambling old house in the country.

Họ sống trong một ngôi nhà cũ xiêu vẹo ở nông thôn.

palatial

/pəˈleɪ.ʃəl/

(adjective) nguy nga

Ví dụ:

They lived in a palatial apartment.

Họ sống trong một căn hộ nguy nga.

open-plan

/ˈoʊ.pən.plæn/

(adjective) không vách ngăn, ít vách ngăn

Ví dụ:

Open-plan offices function well for people who need to be communicating with each other all the time.

Văn phòng không vách ngăn hoạt động hiệu quả cho những người cần giao tiếp với nhau mọi lúc.

non-residential

/ˌnɑːn.rez.ɪˈden.ʃəl/

(adjective) không có dân cư

Ví dụ:

The factory is situated in a non-residential area.

Nhà máy nằm trong khu vực không có dân cư.

modular

/ˈmɑː.dʒə.lɚ/

(adjective) mô-đun

Ví dụ:

modular furniture

nội thất mô-đun

moated

/ˈmoʊ.t̬ɪd/

(adjective) có hào bao quanh

Ví dụ:

a moated house/ castle

một ngôi nhà/ lâu đài có hào bao quanh

low-rise

/ˈloʊ.raɪz/

(adjective) thấp tầng ;

(noun) nhà thấp tầng

Ví dụ:

low-rise apartments/ buildings/ housing

căn hộ/ tòa nhà/ nhà ở thấp tầng

high-rise

/ˈhaɪ.raɪz/

(noun) nhà cao tầng;

(adjective) cao tầng, cao ngất

Ví dụ:

a high-rise office building

một tòa nhà văn phòng cao tầng

lofty

/ˈlɑːf.ti/

(adjective) cao ngất ngưởng, cao thượng, cao cả

Ví dụ:

lofty towers

tòa tháp cao ngất ngưởng

ionic

/aɪˈɑː.nɪk/

(adjective) (thuộc) thức cột Ionic, kiểu kiến trúc Ionic, (thuộc) ion

Ví dụ:

an Ionic column

cột Ionic

gabled

/ˈɡeɪ.bəld/

(adjective) có đầu hồi

Ví dụ:

houses with gabled roofs

những ngôi nhà mái đầu hồi

doric

/ˈdɔːr.ɪk/

(adjective) (thuộc) kiểu kiến trúc Doric, thức cột Doric

Ví dụ:

a Doric temple

một ngôi đền kiến trúc Doric

detached

/dɪˈtætʃt/

(adjective) biệt lập, rời ra, tách ra, tách biệt

Ví dụ:

Prices are rising so fast that people can't afford detached houses.

Giá đang tăng nhanh đến mức người dân không đủ tiền mua nhà biệt lập.

derelict

/ˈder.ə.lɪkt/

(adjective) bị bỏ hoang, bị bỏ rơi, lơ là;

(noun) người bị bỏ rơi

Ví dụ:

The canal has been derelict for many years.

Con kênh đã bị bỏ hoang nhiều năm.

corinthian

/kəˈrɪn.θi.ən/

(adjective) (thuộc) thức cột Corinth, kiểu kiến trúc Corinth

Ví dụ:

Corinthian columns

thức cột Corinth

colonial

/kəˈloʊ.ni.əl/

(adjective) thuộc địa, thực dân, (thuộc) phong cách thuộc địa;

(noun) người thuộc địa, thực dân

Ví dụ:

Turkey was once an important colonial power.

Thổ Nhĩ Kỳ đã từng là một cường quốc thuộc địa quan trọng.

wall-to-wall

/ˌwɑːl.təˈwɑːl/

(adjective) phủ kín sàn, phủ sóng

Ví dụ:

a wall-to-wall carpet

một tấm thảm phủ kín sàn

louvred

/ˈluːvərd/

(adjective) có mái hắt

Ví dụ:

a louvred door

một cánh cửa có mái hắt

double-glazed

/ˌdʌb.əlˈɡleɪzd/

(adjective) lắp kính hai lớp

Ví dụ:

double-glazed windows

cửa sổ lắp kính hai lớp

prefabricated

/ˌpriːˈfæb.rə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) được làm sẵn, được đúc sẵn

Ví dụ:

prefabricated reinforcing steel

cốt thép được đúc sẵn

insulated

/ˈɪn.sə.leɪ.tɪd/

(adjective) được cách điện, cách nhiệt, cách biệt

Ví dụ:

a well-insulated house

một ngôi nhà cách nhiệt tốt

concrete

/ˈkɑːn.kriːt/

(noun) bê tông;

(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;

(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông

Ví dụ:

concrete objects like stones

vật thể làm bằng bê tông như đá

leaded

/ˈled.ɪd/

(adjective) có chứa chì, được bọc chì, được phủ chì

Ví dụ:

a leaded roof

mái nhà được bọc chì

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu