Nghĩa của từ downstairs trong tiếng Việt
downstairs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
downstairs
US /ˌdaʊnˈsterz/
UK /ˌdaʊnˈsteəz/
Trạng từ
xuống lầu, dưới lầu
on or to a lower floor of a building
Ví dụ:
•
She went downstairs to answer the door.
Cô ấy đi xuống lầu để mở cửa.
•
The living room is downstairs.
Phòng khách ở dưới lầu.
Từ trái nghĩa:
Tính từ
dưới lầu, ở tầng dưới
located on a lower floor of a building
Ví dụ:
•
The downstairs bathroom is out of order.
Phòng tắm dưới lầu bị hỏng.
•
We use the downstairs living room for guests.
Chúng tôi sử dụng phòng khách dưới lầu cho khách.
Từ trái nghĩa:
Danh từ
tầng dưới, dưới lầu
the lower floor or floors of a building
Ví dụ:
•
The children are playing downstairs.
Bọn trẻ đang chơi dưới lầu.
•
I heard a noise from downstairs.
Tôi nghe thấy tiếng động từ dưới lầu.
Từ trái nghĩa: