Nghĩa của từ moated trong tiếng Việt

moated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

moated

US /ˈmoʊ.t̬ɪd/
UK /ˈməʊ.tɪd/
"moated" picture

Tính từ

có hào nước bao quanh, có hào

surrounded by a moat

Ví dụ:
The ancient castle was beautifully preserved and still moated.
Lâu đài cổ được bảo tồn đẹp đẽ và vẫn còn có hào nước bao quanh.
They built a moated house for extra security.
Họ xây một ngôi nhà có hào nước bao quanh để tăng cường an ninh.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: