Nghĩa của từ doric trong tiếng Việt
doric trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
doric
US /ˈdɔːr.ɪk/
UK /ˈdɒr.ɪk/
Tính từ
1.
Doric
relating to or denoting a classical order of architecture, characterized by a sturdy fluted column and a plain capital.
Ví dụ:
•
The temple was built in the Doric style, with simple, robust columns.
Ngôi đền được xây dựng theo phong cách Doric, với các cột đơn giản và vững chắc.
•
The architect chose a Doric frieze for the building's facade.
Kiến trúc sư đã chọn một phù điêu Doric cho mặt tiền của tòa nhà.
2.
Doric
relating to or denoting the ancient Greek dialect of Doris and the Peloponnese, and of the Greek colonies in Italy and Sicily.
Ví dụ:
•
The scholar specialized in ancient Greek dialects, particularly Doric.
Học giả chuyên về các phương ngữ Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Doric.
•
Many classical texts are written in the Doric dialect.
Nhiều văn bản cổ điển được viết bằng phương ngữ Doric.