Avatar of Vocabulary Set Vị trí

Bộ từ vựng Vị trí trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vị trí' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

elevation

/ˌel.əˈveɪ.ʃən/

(noun) sự thăng tiến, độ cao (so với mặt biển), mặt, mặt chiếu

Ví dụ:

his elevation to the presidency

sự thăng tiến của ông ấy lên chức tổng thống

altitude

/ˈæl.tə.tuːd/

(noun) độ cao so với mặt biển

Ví dụ:

We are currently flying at an altitude of 15,000 meters.

Chúng tôi hiện đang bay ở độ cao so với mặt biển 15.000 mét.

proximity

/prɑːkˈsɪm.ə.t̬i/

(noun) sự gần gũi

Ví dụ:

The proximity of the school to her house makes it easy for her to walk there.

Việc trường học gần nhà cô ấy khiến cô ấy dễ dàng đi bộ đến đó.

arrangement

/əˈreɪndʒ.mənt/

(noun) sự thu xếp, sự bố trí, sự sắp xếp

Ví dụ:

the arrangement of the furniture in the room

sự sắp xếp của đồ đạc trong phòng

disposal

/dɪˈspoʊ.zəl/

(noun) sự vứt bỏ, sự loại bỏ, sự thanh lý, sự bán đi

Ví dụ:

the disposal of hazardous substances

sự loại bỏ các chất độc hại

layout

/ˈleɪ.aʊt/

(noun) cách bố trí, bố cục, sự sắp đặt

Ví dụ:

changing the layout of the ground floor

thay đổi cách bố trí tầng trệt

superposition

/ˌsuː.pɚ.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự chồng lớp, sự chồng chất

Ví dụ:

The principle of superposition helps geologists determine the relative ages of rock layers.

Nguyên lý chồng lớp giúp các nhà địa chất xác định tuổi tương đối của các tầng đá.

whereabouts

/ˈwer.ə.baʊts/

(noun) nơi ở, chỗ ở, vị trí hiện tại;

(adverb) ở nơi nào, ở đâu

Ví dụ:

Whereabouts did you find it?

Bạn tìm thấy nó ở đâu?

vicinity

/vəˈsɪn.ə.t̬i/

(noun) vùng lân cận, khu vực xung quanh, sự gần kề

Ví dụ:

There are several shops in the vicinity of the school.

Có nhiều cửa hàng trong khu vực xung quanh ngôi trường.

precinct

/ˈpriː.sɪŋkt/

(noun) khu vực bầu cử, khu vực bỏ phiếu, đồn cảnh sát

Ví dụ:

Residents of the precinct voted at the local community center.

Cư dân trong khu vực bầu cử đã bỏ phiếu tại trung tâm cộng đồng địa phương.

environs

/ɪnˈvaɪ.rənz/

(plural nouns) vùng xung quanh, khu vực lân cận, khu vực xung quanh

Ví dụ:

The town and its environs are popular with tourists.

Thị trấn và khu vực xung quanh nó rất được du khách ưa chuộng.

fringe

/frɪndʒ/

(noun) tóc mái, rìa, lề, mép, tua;

(verb) viền, bao quanh

Ví dụ:

a short fringe

tóc mái ngắn

locus

/ˈloʊ.kəs/

(noun) trung tâm, địa điểm, tâm điểm, vị trí

Ví dụ:

The city became the locus of political power.

Thành phố trở thành trung tâm quyền lực chính trị.

interstice

/ɪnˈtɝː.stɪs/

(noun) khe nhỏ, kẽ hở

Ví dụ:

Dust collected in the tiny interstices of the wall.

Bụi tích lại trong những khe nhỏ của bức tường.

dislocation

/ˌdɪs.loʊˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự trật khớp, sự xáo trộn, sự rối loạn

Ví dụ:

He suffered a dislocation of the shoulder.

Anh ấy bị trật khớp vai.

configuration

/kənˌfɪɡ.jəˈreɪ.ʃən/

(noun) cấu hình

Ví dụ:

There was a changing configuration of lights coming from the stadium.

Có một cấu hình thay đổi của đèn phát ra từ sân vận động.

transpose

/trænˈspoʊz/

(verb) chuyển vị, đảo vị trí, biến đổi

Ví dụ:

Two letters were accidentally transposed and ‘gun’ got printed as ‘gnu’.

Hai chữ cái đã vô tình bị chuyển vị và ‘gun’ được in thành ‘gnu’.

displace

/dɪˈspleɪs/

(verb) di dời, đổi chỗ, dời chỗ

Ví dụ:

Around 10 000 people have been displaced by the fighting.

Khoảng 10.000 người đã phải di dời vì giao tranh.

hover

/ˈhʌ.vɚ/

(verb) bay lượn, lơ lửng, thoáng

Ví dụ:

A hawk hovered over the hill.

Con diều hâu bay lượn trên đồi.

droop

/druːp/

(verb) rũ xuống, sụp xuống, chùng xuống;

(noun) sự rũ xuống, sự sụp xuống, sự chùng xuống

Ví dụ:

A slight droop appeared in her posture.

Tư thế của cô ấy có chút rũ xuống.

embed

/ɪmˈbed/

(verb) ăn sâu, đóng vào, ấn vào

Ví dụ:

These attitudes are deeply embedded in our society.

Những thái độ này đã ăn sâu vào xã hội của chúng ta.

insert

/ɪnˈsɝːt/

(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;

(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào

Ví dụ:

The magazine came with a free insert advertising new products.

Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.

repose

/rɪˈpoʊz/

(verb) nghỉ ngơi, nằm yên, đặt/ để ở;

(noun) sự nghỉ ngơi, sự yên tĩnh

Ví dụ:

She found repose in the quiet garden.

Cô ấy tìm được sự yên tĩnh trong khu vườn.

deposit

/dɪˈpɑː.zɪt/

(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;

(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc

Ví dụ:

We've saved enough for a deposit on a house.

Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.

lodge

/lɑːdʒ/

(noun) nhà nghỉ, túp lều, phòng gác cổng;

(verb) nộp đơn, đệ đơn, ở trọ

Ví dụ:

a mountain lodge used by climbers

nhà nghỉ trên núi được sử dụng bởi những người leo núi

squat

/skwɑːt/

(verb) tập squat, nằm bẹp xuống, ngồi xổm;

(noun) sự ngồi xổm, tư thế ngồi xổm, bài tập squat;

(adjective) ngồi xổm, lùn mập, béo lùn

Ví dụ:

He is a squat man.

Anh ta là người đàn ông béo lùn.

ensconce

/ɪnˈskɑːns/

(verb) an vị, ẩn náu, ẩn mình

Ví dụ:

He was ensconced in a large armchair in his warm living room.

Anh ấy đang an vị trên một chiếc ghế bành lớn trong phòng khách ấm áp của mình.

dangle

/ˈdæŋ.ɡəl/

(verb) lúc lắc, đung đưa, nhử, đưa ra để nhử

Ví dụ:

She dangled her car keys nervously as she spoke.

Cô ấy lo lắng đung đưa chìa khóa xe khi nói.

crouch

/kraʊtʃ/

(verb) cúi mình, né, núp;

(noun) sự núp, sự cúi mình, sự né

Ví dụ:

A loud noise would send him into a defensive crouch.

Một tiếng động lớn sẽ khiến anh ta phải thu mình lại.

drape

/dreɪp/

(noun) màn, rèm, sự xếp nếp (quần áo, màn, ...);

(verb) che, treo, phủ, trang trí, choàng

Ví dụ:

blue velvet drapes

rèm nhung màu xanh

mount

/maʊnt/

(verb) leo, trèo lên, cưỡi;

(noun) núi, mép, bìa

Ví dụ:

mount Everest

núi Everest

suspend

/səˈspend/

(verb) treo lên, đình chỉ, tạm ngưng, hoãn lại, tạm dừng

Ví dụ:

A lamp was suspended from the ceiling.

Một chiếc đèn được treo từ trần nhà.

flank

/flæŋk/

(noun) sườn, hông, cánh;

(verb) nằm bên sườn, ở bên sườn, ở hai bên

Ví dụ:

She patted the horse’s flank.

Cô ấy vỗ nhẹ vào sườn ngựa.

nest

/nest/

(noun) tổ, ổ (chim, chuột,...), nơi ẩn náu, sào huyệt;

(verb) làm tổ, xếp chồng lên nhau, lồng vào nhau

Ví dụ:

sparrows building a nest of twigs and dry grass

chim sẻ xây tổ bằng cành cây và cỏ khô

snuggle

/ˈsnʌɡ.əl/

(verb) ôm vào, ôm ấp, nằm sát vào, nép vào

Ví dụ:

She snuggled up to her cat on the sofa.

Cô ấy ôm chú mèo vào lòng trên ghế sofa.

girdle

/ˈɡɝː.dəl/

(noun) vòng đai, vành đai, (giải phẫu) đai, thắt lưng;

(verb) bao quanh, ôm

Ví dụ:

shoulder girdle

đai vai

overlay

/ˌoʊ.vɚˈleɪ/

(verb) phủ lên, che phủ, đè lên;

(noun) lớp phủ, tấm phủ

Ví dụ:

an overlay of fibreglass insulation

một lớp phủ cách nhiệt bằng sợi thủy tinh

erect

/ɪˈrekt/

(verb) dựng lên, xây dựng, dựng đứng thẳng;

(adjective) thẳng, đứng thẳng, dựng đứng

Ví dụ:

The fence posts are held erect by being sunk into the ground.

Các trụ hàng rào được giữ thẳng bằng cách bị lún xuống đất.

superimpose

/ˌsuː.pɚ.ɪmˈpoʊz/

(verb) đặt chồng lên

Ví dụ:

The designer superimposed the logo onto the background image.

Nhà thiết kế đặt logo chồng lên hình nền.

straddle

/ˈstræd.əl/

(verb) ngồi dạng chân, nằm giữa, bắc qua;

(noun) hợp đồng chứng khoán hai chiều

Ví dụ:

There is a lower level of initial margin on straddle positions because the daily price movements are likely to be lower than in the individual contracts.

Có mức ký quỹ ban đầu thấp hơn đối với các vị thế hợp đồng chứng khoán hai chiều vì biến động giá hàng ngày có khả năng thấp hơn so với các hợp đồng riêng lẻ.

situate

/ˈsɪtʃ.u.eɪt/

(verb) đặt ở, tọa lạc

Ví dụ:

The hotel is situated near the beach.

Khách sạn tọa lạc gần bãi biển.

adjacent

/əˈdʒeɪ.sənt/

(adjective) gần nhau, kề nhau, liền kề

Ví dụ:

adjacent rooms

phòng liền kề

contiguous

/kənˈtɪɡ.ju.əs/

(adjective) liền kề, sát nhau, tiếp giáp

Ví dụ:

The artist arranged the paintings in a contiguous manner, creating a seamless flow of colors and themes.

Họa sĩ sắp xếp các bức tranh theo cách liền kề, tạo nên một dòng chảy liền mạch của màu sắc và chủ đề.

stationary

/ˈsteɪ.ʃə.ner.i/

(adjective) đứng yên, không di chuyển, cố định, tĩnh

Ví dụ:

I remained stationary.

Tôi vẫn đứng yên.

static

/ˈstæt̬.ɪk/

(noun) sự tĩnh điện, sự nhiễu khí quyển;

(adjective) đứng yên, tĩnh, không chuyển động, không thay đổi

Ví dụ:

Prices on the stock market, which have been static, are now rising again.

Giá trên thị trường chứng khoán vốn đứng yên nay lại tăng trở lại.

immovable

/ɪˈmuː.və.bəl/

(adjective) không thể di chuyển được, cố định, bất động, kiên quyết, không lay chuyển, không thay đổi ý định

Ví dụ:

The rock was so heavy that it seemed immovable.

Hòn đá quá nặng đến mức dường như không thể di chuyển được.

isolated

/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɪd/

(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly

Ví dụ:

isolated farms and villages

các trang trại và làng mạc biệt lập

remote

/rɪˈmoʊt/

(adjective) xa, xa xôi, vắng vẻ

Ví dụ:

a remote Oregon valley

một thung lũng Oregon xa xôi

sparse

/spɑːrs/

(adjective) thưa thớt, lác đác, ít ỏi

Ví dụ:

Vegetation is sparse in the desert.

Thảm thực vật ở sa mạc rất thưa thớt.

aloft

/əˈlɑːft/

(adverb) ở trên cao, ở trên trời

Ví dụ:

The birds were soaring aloft in the sky.

Những con chim đang bay cao trên bầu trời.

innermost

/ˈɪn.ɚ.moʊst/

(adjective) sâu thẳm nhất, sâu kín nhất, riêng tư nhất, bí mật nhất, bên trong cùng

Ví dụ:

He revealed his innermost thoughts to her.

Anh ấy tiết lộ những suy nghĩ sâu thẳm nhất của mình với cô ấy.

positional

/pəˈzɪʃ.ən.əl/

(adjective) thuộc về vị trí

Ví dụ:

The team has made some positional changes because two players are injured.

Đội đã thực hiện một số thay đổi về vị trí vì hai cầu thủ bị chấn thương.

outspread

/ˌaʊtˈspred/

(adjective) dang rộng, trải rộng ra

Ví dụ:

The bird soared high, with outspread wings.

Con chim bay cao, dang rộng đôi cánh.

slanted

/ˈslæn.t̬ɪd/

(adjective) nghiêng, xiên, có thiên hướng

Ví dụ:

The roof has a slanted design to allow rainwater to drain.

Mái nhà có thiết kế nghiêng để nước mưa chảy đi.

outermost

/ˈaʊ.t̬ɚ.moʊst/

(adjective) xa nhất, ngoài cùng

Ví dụ:

The outermost layer of the cake was covered in chocolate.

Lớp ngoài cùng của bánh được phủ sô-cô-la.

opposable

/əˈpoʊ.zə.bəl/

(adjective) đối ngón

Ví dụ:

Humans and chimpanzees have opposable thumbs, which allow precise gripping.

Con người và tinh tinh có ngón cái đối ngón, giúp cầm nắm chính xác.

elsewhere

/ˈels.wer/

(adverb) ở nơi khác, ở chỗ khác

Ví dụ:

He is seeking employment elsewhere.

Anh ấy đang tìm kiếm việc làm nơi khác.

pinpoint

/ˈpɪn.pɔɪnt/

(verb) xác định chính xác, chỉ ra cụ thể;

(adjective) chính xác;

(noun) chấm nhỏ, điểm nhỏ, điểm chính xác

Ví dụ:

She gave a pinpoint description of the suspect.

Cô ấy đưa ra mô tả cực kỳ chính xác về nghi phạm.

inversion

/ɪnˈvɝː.ʒən/

(noun) sự đảo ngược, (ngôn ngữ học) đảo ngữ, (toán học) phép nghịch đảo

Ví dụ:

the inversion of normal word order

sự đảo ngược trật tự từ bình thường

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu