Nghĩa của từ stationary trong tiếng Việt
stationary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stationary
US /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/
UK /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/
Tính từ
đứng yên, tĩnh, không di chuyển
not moving or not intended to be moved
Ví dụ:
•
The car remained stationary at the red light.
Chiếc xe vẫn đứng yên ở đèn đỏ.
•
A stationary bike is great for indoor exercise.
Xe đạp tĩnh rất tốt cho việc tập thể dục trong nhà.