Nghĩa của từ immovable trong tiếng Việt
immovable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
immovable
US /ɪˈmuː.və.bəl/
UK /ɪˈmuː.və.bəl/
Tính từ
1.
không thể di chuyển, bất động
not able to be moved
Ví dụ:
•
The heavy safe was immovable.
Chiếc két sắt nặng nề đó không thể di chuyển được.
•
He stood immovable as the wind howled around him.
Anh ấy đứng bất động khi gió gào thét xung quanh.
2.
kiên định, không lay chuyển
not yielding to argument or pressure; steadfast
Ví dụ:
•
She remained immovable in her decision to quit.
Cô ấy vẫn kiên định với quyết định nghỉ việc của mình.
•
The judge was immovable despite the lawyer's emotional plea.
Vị thẩm phán vẫn không hề lay chuyển bất chấp lời cầu xin đầy cảm xúc của luật sư.
Từ liên quan: