Nghĩa của từ whereabouts trong tiếng Việt

whereabouts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whereabouts

US /ˈwer.ə.baʊts/
UK /ˈweə.rə.baʊts/
"whereabouts" picture

Danh từ

nơi ở, tung tích, vị trí

the place where someone or something is

Ví dụ:
His exact whereabouts are unknown.
Nơi ở chính xác của anh ta vẫn chưa được biết.
The police are seeking information about the whereabouts of the missing girl.
Cảnh sát đang tìm kiếm thông tin về tung tích của cô gái mất tích.

Trạng từ

ở khoảng nào, ở đâu đó

in or near what place

Ví dụ:
Whereabouts did you lose your wallet?
Bạn đã đánh rơi ví ở khoảng nào?
Whereabouts in London do you live?
Bạn sống ở khu vực nào tại Luân Đôn?