Nghĩa của từ situate trong tiếng Việt

situate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

situate

US /ˈsɪtʃ.u.eɪt/
UK /ˈsɪtʃ.u.eɪt/
"situate" picture

Động từ

đặt, định vị, nằm ở

to place or locate something in a particular position or context

Ví dụ:
The hotel is ideally situated near the beach.
Khách sạn nằm ở vị trí lý tưởng gần bãi biển.
We need to situate this problem within a broader economic context.
Chúng ta cần đặt vấn đề này trong bối cảnh kinh tế rộng lớn hơn.