Nghĩa của từ overlay trong tiếng Việt

overlay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overlay

US /ˌoʊ.vɚˈleɪ/
UK /ˌəʊ.vəˈleɪ/
"overlay" picture

Động từ

phủ lên, đặt lên trên

to lay something over something else

Ví dụ:
She decided to overlay the old wallpaper with a fresh coat of paint.
Cô ấy quyết định phủ lớp sơn mới lên giấy dán tường cũ.
The artist will overlay the canvas with a thin glaze.
Nghệ sĩ sẽ phủ một lớp men mỏng lên bức vẽ.

Danh từ

lớp phủ, lớp chồng

a transparent layer that is placed over something else to add information or a different appearance

Ví dụ:
The map had a clear plastic overlay showing the hiking trails.
Bản đồ có một lớp phủ nhựa trong suốt hiển thị các đường mòn đi bộ đường dài.
The graphic designer added a text overlay to the image.
Nhà thiết kế đồ họa đã thêm một lớp phủ văn bản vào hình ảnh.