Nghĩa của từ repose trong tiếng Việt

repose trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

repose

US /rɪˈpoʊz/
UK /rɪˈpəʊz/
"repose" picture

Danh từ

sự nghỉ ngơi, sự thanh thản

a state of rest, sleep, or tranquility

Ví dụ:
The face of the sleeping child was in perfect repose.
Khuôn mặt của đứa trẻ đang ngủ ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn hảo.
She went to the mountains seeking repose from her busy life.
Cô ấy đã lên núi để tìm kiếm sự thanh thản sau cuộc sống bận rộn.

Động từ

nghỉ ngơi, nằm nghỉ, đặt tại

to lie down in rest; to be situated or kept in a particular place

Ví dụ:
The statue reposes in the center of the courtyard.
Bức tượng được đặt ở giữa sân.
He reposed on the sofa after a long day.
Anh ấy nghỉ ngơi trên ghế sofa sau một ngày dài.