Nghĩa của từ positional trong tiếng Việt

positional trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

positional

US /pəˈzɪʃ.ən.əl/
UK /pəˈzɪʃ.ən.əl/
"positional" picture

Tính từ

thuộc vị trí

relating to the position of someone or something

Ví dụ:
The team's positional play was excellent during the match.
Lối chơi vị trí của đội rất xuất sắc trong suốt trận đấu.
There are some positional advantages to this location.
Có một số lợi thế về vị trí đối với địa điểm này.