Nghĩa của từ snuggle trong tiếng Việt
snuggle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snuggle
US /ˈsnʌɡ.əl/
UK /ˈsnʌɡ.əl/
Động từ
rúc vào, ôm ấp
to lie or lean comfortably close to another person or thing; to cuddle
Ví dụ:
•
The child loved to snuggle with her teddy bear.
Đứa trẻ thích rúc vào gấu bông của mình.
•
They snuggled together under the warm blanket.
Họ rúc vào nhau dưới chiếc chăn ấm.
Danh từ
cái ôm, sự rúc vào
a comfortable and close position or embrace
Ví dụ:
•
She enjoyed a warm snuggle with her cat on the sofa.
Cô ấy thích một cái ôm ấm áp với con mèo của mình trên ghế sofa.
•
A quick snuggle before bedtime always made the children happy.
Một cái ôm nhanh trước khi đi ngủ luôn làm bọn trẻ vui vẻ.