Bộ từ vựng Phẩm chất và Ngoại hình của Con người trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phẩm chất và Ngoại hình của Con người' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự khéo léo, sự nhanh nhẹn
Ví dụ:
Her manual dexterity makes her an excellent pianist.
Sự khéo léo đôi tay của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nghệ sĩ piano xuất sắc.
(noun) cảm giác thèm ăn, sự thèm ăn, sự ngon miệng
Ví dụ:
He has a healthy appetite.
Anh ấy có một sự thèm ăn lành mạnh.
(noun) sự thuận tay
Ví dụ:
Most children show a clear handedness by the age of five.
Hầu hết trẻ em thể hiện rõ sự thuận tay vào khoảng năm tuổi.
(noun) sức mạnh, sinh lực, năng lượng
Ví dụ:
She tackled the project with renewed vigor.
Cô ấy bắt tay vào dự án với sinh lực được hồi phục.
(noun) nhân cách, tính cách, nhân phẩm
Ví dụ:
She had a funny personality that was very engaging.
Cô ấy có một tính cách hài hước và rất hấp dẫn.
(noun) sự hoạt bát
Ví dụ:
He was charmed by her beauty and vivacity.
Anh ấy bị vẻ đẹp và sự hoạt bát của cô ấy mê hoặc.
(noun) nghị lực, sự kiên cường, sự dũng cảm
Ví dụ:
She endured her illness with great fortitude.
Cô ấy đã chịu đựng bệnh tật với nghị lực phi thường.
(noun) sức chịu đựng, thể lực, sức bền
Ví dụ:
exercises aimed at increasing stamina
các bài tập nhằm tăng sức chịu đựng
(noun) vẻ ngoài, phong thái, cách cư xử, dáng vẻ, thái độ
Ví dụ:
His calm and polite demeanor made everyone feel at ease.
Phong thái điềm tĩnh và lịch sự của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
(noun) sự tháo vát, khả năng xoay xở
Ví dụ:
Her resourcefulness helped the team solve the problem quickly.
Sự tháo vát của cô ấy đã giúp cả nhóm giải quyết vấn đề nhanh chóng.
(noun) thời thanh niên, thanh thiếu niên
Ví dụ:
She had a troubled adolescence.
Cô ấy đã có một thời thanh niên đầy rắc rối.
(noun) sự thân mật, sự gần gũi, bầu không khí riêng tư
Ví dụ:
She isn't capable of real intimacy.
Cô ấy không có khả năng gần gũi thực sự.
(adjective) tinh ý, nhanh mắt, tinh mắt, tuân thủ nghiêm ngặt
Ví dụ:
She is very observant and notices small changes in people’s behavior.
Cô ấy rất tinh ý và nhận thấy những thay đổi nhỏ trong hành vi của mọi người.
(adjective) cần cù, siêng năng, chăm chỉ
Ví dụ:
She was surrounded by energetic, industrious people.
Xung quanh cô ấy là những người năng động, cần cù.
(adjective) có khả năng, có năng lực, thạo
Ví dụ:
I'm quite capable of taking care of myself.
Tôi khá có khả năng chăm sóc bản thân.
(noun) thực dụng, thực tế
Ví dụ:
She took a pragmatic approach to solving the issue.
Cô ấy chọn cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề.
(adjective) keo kiệt, bủn xỉn, có nọc
Ví dụ:
He's really stingy and detestable.
Anh ấy thực sự keo kiệt và đáng ghét.
(adjective) sống ẩn dật
Ví dụ:
The novelist became reclusive after achieving fame.
Nhà tiểu thuyết trở nên ẩn dật sau khi nổi tiếng.
(noun) thiếu nữ, lượt ném không điểm;
(adjective) đầu tiên, lần đầu
Ví dụ:
The company launched its maiden product last year.
Công ty đã ra mắt sản phẩm đầu tiên của mình vào năm ngoái.
(adjective) mệt mỏi, chán chường, mệt lử, kiệt sức;
(verb) làm mệt mỏi, chán chường
Ví dụ:
He gave a long, weary sigh.
Anh ấy thở dài mệt mỏi.
(adjective) nặng nề, chậm chạp, buồn tẻ
Ví dụ:
He spoke in a slow ponderous voice.
Anh ta nói bằng giọng chậm chạp và nặng nề.
(adjective) mệt mỏi, kiệt sức
Ví dụ:
The troops were already fatigued from the long forced march.
Quân lính đã mệt mỏi vì cuộc hành quân dài.
(adjective) thân mật, chân thành;
(noun) rượu bổ, rượu mùi, ly rượu mùi
Ví dụ:
Relations between the two leaders are said to be cordial.
Mối quan hệ giữa hai nhà lãnh đạo được cho là thân mật.
(adjective) can đảm, dũng cảm
Ví dụ:
It was courageous of her to challenge the managing director's decision.
Đó là sự can đảm của cô ấy khi thách thức quyết định của giám đốc điều hành.
(adjective) bí mật, giấu giếm, giữ kẽ
Ví dụ:
He's being very secretive about his new girlfriend.
Anh ấy đang rất bí mật về bạn gái mới của mình.
(adjective) thông thạo, thành thạo, giỏi
Ví dụ:
She's proficient in two languages.
Cô ấy thông thạo hai ngôn ngữ.
(adjective) uể oải, lừ đừ, yếu đuối
Ví dụ:
a languid afternoon in the sun
buổi chiều uể oải dưới ánh mặt trời
(adjective) nhiệt tình, say mê, khao khát, cuồng nhiệt
Ví dụ:
She is an avid reader who finishes several books a week.
Cô ấy là một người đọc say mê, mỗi tuần đọc xong vài cuốn sách.
(adjective) háu ăn, tham ăn, thèm muốn, khao khát
Ví dụ:
The voracious lioness devoured the entire antelope in just a few minutes.
Con sư tử cái háu ăn đã ăn sạch con linh dương chỉ trong vài phút.
(adjective) thờ ơ, bình thản
Ví dụ:
He appeared nonchalant about the news, even though it shocked everyone else.
Anh ấy tỏ ra thờ ơ trước tin tức, dù nó khiến mọi người khác choáng váng.
(adjective) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố
Ví dụ:
His girlfriend is a stubborn girl.
Bạn gái anh ấy là một cô gái bướng bỉnh.
(adjective) ồn ào, náo nhiệt, hiếu động
Ví dụ:
The children and the dogs raced out of the house to give me a boistebrous welcome.
Những đứa trẻ và những chú chó chạy ào ra khỏi nhà để chào đón tôi một cách náo nhiệt.
(adjective) nổi loạn, chống đối, phiến loạn
Ví dụ:
Her teachers regard her as a rebellious, trouble-making girl.
Các giáo viên của cô ấy coi cô ấy như một cô gái nổi loạn, hay gây rắc rối.
(adjective) năng nổ, có động lực, có quyết tâm, đầy nhiệt huyết;
(suffix) chạy bằng, bị thúc đẩy, bị ảnh hưởng, lái
Ví dụ:
Sarah is a driven student who spends countless hours studying to achieve her academic goals.
Sarah là một sinh viên năng nổ, dành vô số giờ học để đạt được mục tiêu học tập của mình.
(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân mật, xe ngựa không mui;
(adjective) dễ gần gũi, dễ chan hòa, hòa đồng
Ví dụ:
Rob's very sociable - he likes parties.
Rob rất hòa đồng - anh ấy thích tiệc tùng.
(adjective) thoải mái, vô tư, ung dung
Ví dụ:
He is a friendly, easy-going type of guy.
Anh ấy là kiểu con trai thân thiện, dễ gần.
(adjective) tràn đầy sức sống, hứng khởi, phồn thịnh
Ví dụ:
Young and exuberant, he symbolizes Italy's new vitality.
Trẻ trung và tràn đầy sức sống, anh ấy tượng trưng cho sức sống mới của nước Ý.
(adjective) dửng dưng, không thay đổi
Ví dụ:
He remained stolid even after hearing the surprising news.
Anh ấy vẫn dửng dưng ngay cả khi nghe tin bất ngờ.
(adjective) đáng sợ
Ví dụ:
The warriors faced a fearsome enemy on the battlefield.
Những chiến binh phải đối mặt với một kẻ thù đáng sợ trên chiến trường.
(adjective) tàn nhẫn, nhẫn tâm
Ví dụ:
a ruthless dictator
một nhà độc tài tàn nhẫn
(adjective) tàn tật, khuyết tật;
(noun) (+ the) người khuyết tật
Ví dụ:
The building was renovated to be more accessible for handicapped visitors.
Tòa nhà đã được cải tạo để dễ tiếp cận hơn cho những khách tham quan khuyết tật.
(adjective) cảnh giác, thận trọng, đề phòng
Ví dụ:
She was wary of getting involved with him.
Cô ấy cảnh giác khi dính líu đến anh ta.
(adjective) cô đơn, lẻ loi, vắng vẻ, hoang vu, không có người, hẻo lánh
Ví dụ:
She felt lonesome after her friends moved away.
Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi bạn bè dọn đi.
(adjective) thận trọng, khôn ngoan, cẩn thận
Ví dụ:
a prudent businessman
một doanh nhân thận trọng
(noun) tư thế, dáng điệu, dáng bộ;
(verb) làm điệu bộ, làm dáng, lấy dáng
Ví dụ:
She's got a very bad posture.
Cô ấy có tư thế rất xấu.
(noun) khuôn mặt, sắc mặt, vẻ mặt;
(verb) chấp nhận, ủng hộ, khuyến khích
Ví dụ:
her calmly smiling countenance
khuôn mặt tươi cười điềm tĩnh của cô ấy
(noun) tầm vóc, uy tín, vị thế, chiều cao
Ví dụ:
Her stature as a scientist grew after the groundbreaking discovery.
Tầm vóc của cô ấy với tư cách nhà khoa học tăng lên sau phát hiện mang tính đột phá.
(noun) sự thon thả, sự mảnh mai, sự mỏng manh, mức độ ít ỏi/ nhỏ nhoi
Ví dụ:
Her slimness makes her look elegant in any dress.
Sự thon thả của cô ấy khiến cô ấy trông thanh lịch trong bất kỳ bộ váy nào.
(noun) sự nhăn mặt, sự nhăn nhó;
(verb) nhăn mặt, nhăn nhó
Ví dụ:
Helen made a grimace of disgust when she saw the raw meat.
Helen nhăn mặt ghê tởm khi nhìn thấy miếng thịt sống.
(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;
(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;
(adjective) gầy còm, nạc, đói kém
Ví dụ:
his lean, muscular body
cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy
(adjective) rũ rượi, gầy gò
Ví dụ:
His hair was lank and greasy and looked like it hadn't been washed for a month.
Tóc anh ta rũ rượi, bóng nhờn và có vẻ như đã không được gội trong một tháng.
(adjective) thanh lịch, tao nhã
Ví dụ:
an elegant woman
người phụ nữ thanh lịch
(adjective) mòn, sờn, tồi tàn
Ví dụ:
He wore a shabby old overcoat.
Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ tồi tàn.
(adjective) bị bầm tím, bị thâm tím, bị dập
Ví dụ:
He suffered badly bruised ribs in the crash.
Anh ấy bị bầm tím nặng ở xương sườn trong vụ tai nạn.
(adjective) cẩu thả, nhếch nhác, luộm thuộm
Ví dụ:
He grew lazy and slovenly in his habits.
Anh ta trở nên lười biếng và cẩu thả trong những thói quen của mình.