Nghĩa của từ boisterous trong tiếng Việt

boisterous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boisterous

US /ˈbɔɪ.stɚ.əs/
UK /ˈbɔɪ.stər.əs/
"boisterous" picture

Tính từ

náo nhiệt, ồn ào, hung hăng

noisy, energetic, and cheerful; rowdy

Ví dụ:
The boisterous crowd cheered loudly as the team scored.
Đám đông náo nhiệt đã reo hò vang dội khi đội ghi bàn.
The children were being very boisterous at the party.
Lũ trẻ đã rất nghịch ngợm và ồn ào tại bữa tiệc.