Nghĩa của từ stature trong tiếng Việt

stature trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stature

US /ˈstætʃ.ɚ/
UK /ˈstætʃ.ər/
"stature" picture

Danh từ

1.

vóc dáng, chiều cao

a person's natural height

Ví dụ:
He was a man of small stature.
Anh ấy là một người đàn ông có vóc dáng nhỏ bé.
Her impressive stature made her stand out in the crowd.
Vóc dáng ấn tượng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
2.

tầm vóc, uy tín, địa vị

importance or reputation gained by ability or achievement

Ví dụ:
The company has grown in international stature.
Công ty đã phát triển về tầm vóc quốc tế.
Her work has given her considerable artistic stature.
Tác phẩm của cô ấy đã mang lại cho cô ấy tầm vóc nghệ thuật đáng kể.