Nghĩa của từ vivacity trong tiếng Việt

vivacity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vivacity

US /vɪˈvæs.ə.t̬i/
UK /vɪˈvæs.ə.ti/
"vivacity" picture

Danh từ

sự hoạt bát, sự sôi nổi

the quality of being attractively lively and animated

Ví dụ:
Everyone was charmed by her vivacity and wit.
Mọi người đều bị mê hoặc bởi sự hoạt bát và hóm hỉnh của cô ấy.
The vivacity of the city's nightlife is legendary.
Sự sôi động của cuộc sống về đêm ở thành phố này đã trở thành huyền thoại.
Từ liên quan: