Nghĩa của từ cordial trong tiếng Việt

cordial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cordial

US /ˈkɔːr.dʒəl/
UK /ˈkɔː.di.əl/
"cordial" picture

Tính từ

nồng hậu, thân mật

warm and friendly

Ví dụ:
We received a cordial welcome from our hosts.
Chúng tôi đã nhận được sự chào đón nồng hậu từ chủ nhà.
The two leaders had a cordial meeting.
Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc gặp thân mật.

Danh từ

rượu mùi, nước cốt trái cây

a comforting or invigorating drink; a liqueur

Ví dụ:
She offered him a small glass of homemade fruit cordial.
Cô ấy mời anh một ly nhỏ rượu mùi trái cây tự làm.
The doctor prescribed a strong herbal cordial for his cough.
Bác sĩ kê một loại rượu thuốc thảo dược mạnh cho cơn ho của anh ấy.
Từ liên quan: