Nghĩa của từ slovenly trong tiếng Việt

slovenly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

slovenly

US /ˈslʌv.ən.li/
UK /ˈslʌv.ən.li/
"slovenly" picture

Tính từ

1.

luộm thuộm, cẩu thả, bẩn thỉu

untidy or unclean in habits, dress, or appearance

Ví dụ:
His slovenly appearance made a poor impression during the interview.
Vẻ ngoài luộm thuộm của anh ấy đã tạo ấn tượng xấu trong buổi phỏng vấn.
She was criticized for her slovenly habits around the house.
Cô ấy bị chỉ trích vì những thói quen luộm thuộm trong nhà.
2.

cẩu thả, bất cẩn, luộm thuộm

careless and untidy in work or methods

Ví dụ:
His slovenly handwriting was difficult to read.
Chữ viết cẩu thả của anh ấy rất khó đọc.
The report was full of slovenly errors.
Báo cáo đầy rẫy những lỗi cẩu thả.

Trạng từ

một cách luộm thuộm, một cách cẩu thả, một cách bẩn thỉu

in an untidy or careless manner

Ví dụ:
He dressed slovenly for the formal event.
Anh ấy ăn mặc luộm thuộm cho sự kiện trang trọng.
The work was done slovenly, leading to many mistakes.
Công việc được thực hiện cẩu thả, dẫn đến nhiều lỗi.