Nghĩa của từ fearsome trong tiếng Việt
fearsome trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fearsome
US /ˈfɪr.səm/
UK /ˈfɪə.səm/
Tính từ
đáng sợ, đáng gờm
frightening, especially in appearance
Ví dụ:
•
The dragon was a fearsome creature with sharp claws.
Con rồng là một sinh vật đáng sợ với những chiếc vuốt sắc nhọn.
•
He has a fearsome reputation as a fighter.
Anh ta có một danh tiếng đáng gờm như một võ sĩ.