Nghĩa của từ handicapped trong tiếng Việt

handicapped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

handicapped

US /ˈhæn.dɪ.kæpt/
UK /ˈhæn.dɪ.kæpt/
"handicapped" picture

Tính từ

khuyết tật, tàn tật

having a physical or mental disability

Ví dụ:
The building has ramps for handicapped access.
Tòa nhà có đường dốc dành cho người khuyết tật.
Special facilities are provided for handicapped children.
Các cơ sở đặc biệt được cung cấp cho trẻ em khuyết tật.
Từ liên quan: