Nghĩa của từ fortitude trong tiếng Việt

fortitude trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fortitude

US /ˈfɔːr.t̬ə.tuːd/
UK /ˈfɔː.tɪ.tʃuːd/
"fortitude" picture

Danh từ

nghị lực, sự kiên cường, sự chịu đựng

courage in pain or adversity

Ví dụ:
She endured her illness with great fortitude.
Cô ấy đã chịu đựng bệnh tật với một nghị lực phi thường.
The soldiers showed remarkable fortitude during the long siege.
Các binh sĩ đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong suốt cuộc bao vây kéo dài.