Nghĩa của từ pert trong tiếng Việt

pert trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pert

US /pɝːt/
UK /pɜːt/
"pert" picture

Tính từ

1.

tự tin, láu lỉnh

(especially of a young person) attractive because they are lively and confident

Ví dụ:
She gave him a pert smile before walking away.
Cô ấy nở một nụ cười tự tin với anh ấy trước khi bước đi.
The child was known for her pert answers.
Đứa trẻ nổi tiếng với những câu trả lời láu lỉnh.
2.

xinh xắn, gọn gàng

(of a part of the body) small and firm in an attractive way

Ví dụ:
She has a pert little nose.
Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ xinh xắn.
The dress highlighted her pert figure.
Chiếc váy làm nổi bật vóc dáng gọn gàng của cô ấy.