Bộ từ vựng Văn học và Văn hóa trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn học và Văn hóa' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) văn xuôi
Ví dụ:
I've always preferred reading prose to poetry.
Tôi luôn thích đọc văn xuôi hơn thơ.
(noun) thơ tự do
Ví dụ:
The poet expressed her emotions more openly through free verse.
Nhà thơ thể hiện cảm xúc của mình thoải mái hơn thông qua thơ tự do.
(noun) khổ thơ
Ví dụ:
On the other hand, poem 79 has 47 lines, divided into four stanzas.
Mặt khác, bài thơ 79 có 47 dòng, chia thành bốn khổ thơ.
(noun) bài thơ sonnet
Ví dụ:
Shakespeare’s sonnets
những bài thơ sonnet của Shakespeare
(noun) bản nhạc ballad, khúc ballad
Ví dụ:
A ballad with lyrics traditionally follows a pattern of rhymed quatrains.
Một bản nhạc ballad với lời bài hát theo kiểu truyền thống của các bài thơ có vần điệu.
(noun) nhân vật chính, người giữ vai trò chủ đạo, người tán thành
Ví dụ:
The main protagonist is a cruel, selfish man.
Nhân vật chính là một người đàn ông độc ác, ích kỷ.
(noun) nữ anh hùng
Ví dụ:
She is remembered as a heroine of the French Resistance.
Bà ấy được nhớ đến như một nữ anh hùng của Kháng chiến Pháp.
(noun) truyện ngụ ngôn, phúng dụ
Ví dụ:
The play can be read as an allegory.
Vở kịch có thể được đọc như một câu truyện ngụ ngôn.
(noun) sự hiện thân, sự nhân cách hóa
Ví dụ:
the personification of autumn in Keats’s poem
sự nhân cách hóa của mùa thu trong bài thơ của Keats
(noun) sự ám chỉ, lời ám chỉ, sự nói bóng gió
Ví dụ:
The film is full of allusions to Hitchcock.
Bộ phim đầy ám chỉ đến Hitchcock.
(noun) cách chơi chữ, sự chơi chữ, trò chơi chữ;
(verb) chơi chữ
Ví dụ:
The song's title is a pun on ‘sweet’ and ‘suite’.
Tên bài hát là một cách chơi chữ của từ ‘sweet’ và ‘suite’.
(noun) phép ẩn dụ
Ví dụ:
Her poetry depends on suggestion and metaphor.
Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.
(noun) (văn học) phép so sánh
Ví dụ:
the writer’s use of simile
nhà văn sử dụng phép so sánh
(noun) điều trớ trêu, sự mỉa mai, sự trớ trêu
Ví dụ:
The irony is that the new tax system will burden those it was intended to help.
Điều trớ trêu là hệ thống thuế mới sẽ tạo gánh nặng cho những người mà nó dự định giúp đỡ.
(noun) thanh điệu, giọng, tiếng;
(verb) hòa hợp, làm săn chắc
Ví dụ:
The piano tone appears monochrome or lacking in warmth.
Âm điệu piano có vẻ đơn sắc hoặc thiếu độ ấm.
(noun) quy tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn
Ví dụ:
market sovereignty, the central canon of Thatcherism
chủ quyền thị trường, quy tắc trung tâm của Thatcherism
(noun) ghi chú ở lề, chi tiết không quan trọng
Ví dụ:
The scholar studied the marginalia in the ancient manuscript to understand the reader’s thoughts.
Học giả đã nghiên cứu các ghi chú ở lề bản thảo cổ để hiểu suy nghĩ của người đọc.
(noun) hồi ký, ký sự
Ví dụ:
She has written a memoir of her encounters with famous movie stars over the years.
Cô ấy đã viết một cuốn hồi ký về những cuộc gặp gỡ của mình với các ngôi sao điện ảnh nổi tiếng trong nhiều năm.
(noun) tự truyện
Ví dụ:
Tony Blair's autobiography was a bestseller.
Cuốn tự truyện của Tony Blair là một cuốn sách bán chạy nhất.
(noun) tiểu thuyết đồ họa
Ví dụ:
Graphic novels can offer exciting stories with stimulating art work.
Tiểu thuyết đồ họa có thể mang đến những câu chuyện thú vị với tác phẩm nghệ thuật đầy kích thích.
(noun) tiểu thuyết giá rẻ
Ví dụ:
He wrote dime novels inspired by the exploits of a real-life outlaw.
Ông ấy viết những cuốn tiểu thuyết giá rẻ lấy cảm hứng từ những chiến tích của một tên tội phạm có thật.
(noun) cốt truyện, câu chuyện sườn
Ví dụ:
The film spends too long establishing the characters' backstories.
Bộ phim đã dành quá nhiều thời gian để thiết lập cốt truyện của các nhân vật.
(noun) tuyển tập
Ví dụ:
an anthology of modern American verse
một tuyển tập thơ Mỹ hiện đại
(noun) người viết vô danh, người viết thuê
Ví dụ:
The novel was largely written by an unacknowledged ghostwriter.
Cuốn tiểu thuyết phần lớn được viết bởi một người viết thuê.
(noun) bản viết tay, bản thảo
Ví dụ:
an unpublished manuscript
một bản thảo chưa xuất bản
(verb) cuộn;
(noun) cuộn giấy, họa tiết cuộn
Ví dụ:
The ancient Egyptians stored information on scrolls.
Người Ai Cập cổ đại lưu trữ thông tin trên các cuộn giấy.
(noun) tác phẩm châm biếm, trò chế giễu, hài kịch trào phúng;
(adjective) châm biếm, lố bịch
Ví dụ:
I really like performing, and I wanted to do something burlesque and a little gaudy.
Tôi thực sự thích biểu diễn và tôi muốn làm điều gì đó lố bịch và lòe loẹt một chút.
(adjective) châm biếm, mỉa mai
Ví dụ:
a satirical magazine
một tạp chí châm biếm
(adjective) quá khích
Ví dụ:
a melodramatic speech
một bài phát biểu quá khích
(noun) phần trích, đoạn trích;
(verb) trích
Ví dụ:
Read the following excerpt from one of Milton’s poems.
Đọc đoạn trích sau từ một trong những bài thơ của Milton.
(verb) hư cấu hóa
Ví dụ:
The author fictionalized her childhood experiences to create the novel.
Tác giả đã hư cấu hóa những trải nghiệm thời thơ ấu của mình để viết cuốn tiểu thuyết.
(noun) ký tự, nét chạm
Ví dụ:
Scholars named these rulers after the glyphs that signified them, such as Double Bird and Jaguar Paw.
Các học giả đặt tên cho những kẻ cai trị này theo những ký tự tượng trưng cho chúng, chẳng hạn như Double Bird và Jaguar Paw.
(noun) tiếng địa phương, phương ngữ
Ví dụ:
The poem is written in the northern dialect.
Bài thơ được viết bằng phương ngữ Bắc Bộ.
(noun) ngữ điệu, âm điệu, âm chuẩn
Ví dụ:
In English, some questions have a rising intonation.
Trong tiếng Anh, một số câu hỏi có ngữ điệu lên giọng.
(noun) từ viết tắt
Ví dụ:
NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration.
NASA là từ viết tắt của Cục Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ.
(noun) từ viết tắt
Ví dụ:
“FBI” is an initialism because each letter is pronounced separately.
“FBI” là một từ viết tắt vì mỗi chữ cái được đọc riêng.
(noun) từ nguyên học
Ví dụ:
A list of selected words and their etymologies is printed at the back of the book.
Danh sách các từ đã chọn và từ nguyên của chúng được in ở cuối sách.
(noun) nhà ngôn ngữ học
Ví dụ:
She is a skilled linguist who speaks five languages fluently.
Cô ấy là một nhà ngôn ngữ học thành thạo, nói trôi chảy năm thứ tiếng.
(noun) thần thoại, thần thoại học
Ví dụ:
She's fascinated by the stories of classical mythology.
Cô ấy bị cuốn hút bởi những câu chuyện thần thoại cổ điển.
(noun) (thần thoại Hy Lạp) quái vật chimera, điều hão huyền, điều ảo tưởng, điều viển vông
Ví dụ:
He built a clay model of the mythological Greek chimera, part lion, part goat and part serpent.
Ông ấy đã tạo ra một mô hình bằng đất sét của quái vật chimera trong thần thoại Hy Lạp, một phần là sư tử, một phần là dê và một phần là rắn.
(noun) tử xà
Ví dụ:
In medieval legends, the basilisk could kill with just one glance.
Trong các truyền thuyết thời trung cổ, tử xà có thể giết người chỉ bằng một ánh nhìn.
(noun) văn hóa dân gian
Ví dụ:
Her books are often based on folklore and fairy tales.
Những cuốn sách của bà ấy thường dựa trên văn hóa dân gian và truyện cổ tích.
(noun) phong tục, tục lệ, thói quen;
(adjective) do khách hàng đặt làm, làm theo ý khách hàng
Ví dụ:
a custom guitar
một cây đàn làm theo ý khách hàng
(noun) kiến thức, truyền thuyết
Ví dụ:
The book explores the ancient lore of the northern tribes.
Cuốn sách khám phá những truyền thuyết cổ xưa của các bộ lạc phương Bắc.
(noun) bi ca, khúc bi thương
Ví dụ:
An elegy is a poem of serious reflection, and in English literature usually a lament for the dead.
Khúc bi thương là một bài thơ phản ánh nghiêm túc và trong văn học Anh thường là lời than thở cho người đã khuất.
(noun) di sản, tài sản thừa kế;
(adjective) (thuộc) di sản
Ví dụ:
The city has been designated a world heritage site.
Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.
(noun) tiểu văn hóa, nền văn hóa phụ
Ví dụ:
The punk subculture emerged in the 1970s as a form of rebellion.
Tiểu văn hóa punk xuất hiện vào những năm 1970 như một hình thức nổi loạn.
(noun) sự hồi sinh, sự tái sinh
Ví dụ:
The city experienced a cultural rebirth after years of decline.
Thành phố trải qua một sự hồi sinh văn hóa sau nhiều năm suy thoái.
(adjective) lâu đời
Ví dụ:
They followed a time-honored tradition of gathering for a family meal on holidays.
Họ giữ theo truyền thống lâu đời là tụ họp ăn uống gia đình vào các ngày lễ.