Nghĩa của từ time-honored trong tiếng Việt

time-honored trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

time-honored

US /ˈtaɪmˌɑnərd/
UK /ˈtaɪmˌɒnəd/
"time-honored" picture

Tính từ

lâu đời, có truyền thống, được tôn trọng

respected or continued because of having been used or done for a long time

Ví dụ:
The company follows a time-honored tradition of quality craftsmanship.
Công ty tuân theo truyền thống lâu đời về tay nghề thủ công chất lượng.
It's a time-honored custom to exchange gifts during the holidays.
Đó là một phong tục lâu đời để trao đổi quà tặng trong các ngày lễ.