Nghĩa của từ initialism trong tiếng Việt
initialism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
initialism
US /ɪˈnɪʃ.ə.lɪz.əm/
UK /ɪˈnɪʃ.əl.ɪz.əm/
Danh từ
từ viết tắt các chữ cái đầu
an abbreviation consisting of the first letter or letters of words in a phrase, usually pronounced as separate letters
Ví dụ:
•
FBI is an initialism for Federal Bureau of Investigation.
FBI là một từ viết tắt các chữ cái đầu của Federal Bureau of Investigation.
•
Unlike an acronym, an initialism is pronounced letter by letter.
Khác với từ cấu tạo bằng chữ đầu, từ viết tắt các chữ cái đầu được phát âm từng chữ cái một.
Từ liên quan: