Nghĩa của từ pun trong tiếng Việt

pun trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pun

US /pʌn/
UK /pʌn/
"pun" picture

Danh từ

chơi chữ, câu nói đùa

a joke exploiting the different possible meanings of a word or the fact that there are words which sound alike but have different meanings

Ví dụ:
He made a clever pun about the baker, saying he kneaded the dough.
Anh ấy đã tạo ra một chơi chữ thông minh về người thợ làm bánh, nói rằng anh ấy 'nhào bột'.
I love a good pun; they always make me laugh.
Tôi thích chơi chữ hay; chúng luôn làm tôi cười.

Động từ

chơi chữ, đùa cợt bằng từ ngữ

make a joke exploiting the different possible meanings of a word or the fact that there are words which sound alike but have different meanings

Ví dụ:
He likes to pun on people's names, which can sometimes be annoying.
Anh ấy thích chơi chữ với tên của mọi người, điều này đôi khi có thể gây khó chịu.
The comedian tried to pun on the word 'bank' by talking about river banks and money banks.
Diễn viên hài đã cố gắng chơi chữ với từ 'bank' bằng cách nói về bờ sông và ngân hàng.