Nghĩa của từ fictionalize trong tiếng Việt
fictionalize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fictionalize
US /ˈfɪk.ʃən.əl.aɪz/
UK /ˈfɪk.ʃən.əl.aɪz/
Động từ
hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa
to make into fiction; to give a fictional form to real people or events
Ví dụ:
•
The author decided to fictionalize the events of the war to protect the identities of those involved.
Tác giả quyết định hư cấu hóa các sự kiện của cuộc chiến để bảo vệ danh tính của những người liên quan.
•
Many movies fictionalize historical figures for dramatic effect.
Nhiều bộ phim hư cấu hóa các nhân vật lịch sử để tạo hiệu ứng kịch tính.