Bộ từ vựng Giao tiếp trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giao tiếp' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) chấp nhận, thừa nhận, công nhận
Ví dụ:
The plight of the refugees was acknowledged by the authorities.
Hoàn cảnh của những người tị nạn đã được chính quyền thừa nhận.
(verb) phát âm, tuyên bố, phán quyết, công bố
Ví dụ:
Very few people can pronounce my name correctly.
Rất ít người có thể phát âm đúng tên tôi.
(verb) bác bỏ, chứng minh là sai
Ví dụ:
The theory has now been disproved.
Giả thuyết hiện đã bị bác bỏ.
(verb) khoe khoang, khoác lác, tự kiêu;
(noun) lời khoe khoang, sự nói khoác, sự khoe khoang
Ví dụ:
Despite his boasts that his children were brilliant, neither of them went to college.
Bất chấp những lời khoe khoang của ông ta rằng các con của ông ta rất thông minh, nhưng cả hai đều không học đại học.
(verb) lẩm bẩm, thì thầm, nói khẽ, rì rầm, rì rào;
(noun) tiếng thì thầm, tiếng lẩm bẩm, tiếng rì rào, tiếng rì rầm, âm thổi tim
Ví dụ:
The murmur of the stream was very relaxing.
Tiếng rì rầm của dòng suối thật thư giãn.
(verb) khẳng định, quả quyết, xác nhận
Ví dụ:
I really must assert myself more in meetings.
Tôi thực sự phải khẳng định mình nhiều hơn trong các cuộc họp.
(verb) tuyên bố, công bố, cho thấy
Ví dụ:
The president proclaimed a state of emergency.
Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
(verb) tán thành, bằng lòng, chứng tỏ
Ví dụ:
She doesn't approve of my friends.
Cô ấy không tán thành bạn bè của tôi.
(verb) phát âm rõ ràng, diễn đạt rõ ràng
Ví dụ:
She enunciated each word slowly and carefully.
Cô ấy phát âm từng từ một cách chậm rãi và cẩn thận.
(verb) gói gọn, tóm tắt
Ví dụ:
The report encapsulates the main findings of the research.
Báo cáo tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu.
(noun) bữa tiệc thâu đêm, lời khen ngợi, bài bình phẩm ca ngợi;
(verb) ca ngợi, la hét
Ví dụ:
Police were out in force last night to prevent an illegal rave from going ahead.
Cảnh sát đã được điều động tối qua để ngăn chặn một bữa tiệc thâu đêm bất hợp pháp diễn ra.
(verb) trình bày, chứng minh, thể hiện, bày tỏ
Ví dụ:
Computerized design methods will be demonstrated.
Các phương pháp thiết kế máy tính sẽ được trình bày.
(verb) giải thích chi tiết, trình bày rõ ràng
Ví dụ:
During the lecture, the professor will expound on the theories of quantum mechanics.
Trong bài giảng, giáo sư sẽ giải thích chi tiết về các lý thuyết của cơ học lượng tử.
(verb) thừa nhận, nhượng bộ
Ví dụ:
The government has conceded (that) the new tax policy has been a disaster.
Chính phủ đã thừa nhận (rằng) chính sách thuế mới đã là một thảm họa.
(verb) trích dẫn, viện dẫn, gọi ra hầu tòa
Ví dụ:
Authors who are highly regarded by their peers tend to be cited.
Các tác giả được đánh giá cao bởi đồng nghiệp của họ có xu hướng được trích dẫn.
(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;
(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;
(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể
Ví dụ:
a signal success
thành công nổi bật
(verb) rút lại, thu hồi, co lại, rút vào
Ví dụ:
They tried to persuade me to retract my words.
Họ đã cố gắng thuyết phục tôi rút lại lời nói của mình.
(verb) tố cáo, tố giác, vạch mặt
Ví dụ:
She publicly denounced the government's handling of the crisis.
Cô ấy công khai tố cáo cách xử lý khủng hoảng của chính phủ.
(noun) dàn ý, bản tóm tắt, đường nét;
(verb) phác thảo
Ví dụ:
If you read the minutes of the meeting, they'll give you a broad outline of what was discussed.
Nếu bạn đọc biên bản cuộc họp, họ sẽ cung cấp cho bạn một dàn ý rộng về những gì đã được thảo luận.
(verb) xen vào
Ví dụ:
‘You're wrong,’ interjected Susan.
'Bạn sai rồi,' Susan xen vào.
(verb) cho biết, chỉ ra, tỏ ra
Ví dụ:
Exploratory investigations have indicated large amounts of oil below the sea bed.
Các cuộc điều tra thăm dò đã chỉ ra một lượng lớn dầu dưới đáy biển.
(verb) cho rằng, coi như là đúng, mặc nhiên công nhận;
(noun) định đề, tiên đề, nguyên lý cơ bản, điều được thừa nhận
Ví dụ:
Work done in the laboratory showed that his postulates were probably correct.
Công việc được thực hiện trong phòng thí nghiệm cho thấy các định đề của ông ấy có thể đúng.
(verb) đơn giản hóa quá mức, làm quá đơn giản, giản lược quá mức
Ví dụ:
It's easy to oversimplify the issues involved.
Rất dễ đơn giản hóa quá mức các vấn đề liên quan.
(verb) rút lại lời nói, công khai phủ nhận
Ví dụ:
Under pressure, he recanted his earlier statement.
Dưới áp lực, anh ấy đã rút lại tuyên bố trước đó của mình.
(verb) minh họa, điển hình của
Ví dụ:
The guide is illustrated with full-color photographs.
Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.
(verb) từ bỏ
Ví dụ:
He renounced his claim to the throne.
Anh ấy từ bỏ quyền thừa kế ngai vàng.
(verb) kết án, kết tội, xử phạt
Ví dụ:
He was condemned to death for murder and later hanged.
Anh ta bị kết án tử hình vì tội giết người và sau đó bị treo cổ.
(verb) ấn định, thừa nhận (cái gì), cho là đúng, cho rằng
Ví dụ:
She posits that ideas of gender are socially constructed.
Cô ấy cho rằng những ý tưởng về giới tính được xây dựng về mặt xã hội.
(verb) kể lại, thuật lại
Ví dụ:
She retold the story of her childhood to the class.
Cô ấy kể lại câu chuyện thời thơ ấu của mình cho cả lớp nghe.
(verb) làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
Ví dụ:
The professor tried to elucidate the complex theory for his students.
Giáo sư cố gắng làm sáng tỏ lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
(verb) chỉ định, chỉ rõ, ghi rõ, định rõ
Ví dụ:
Forms must be returned by the specified date.
Biểu mẫu phải được trả lại trước ngày đã chỉ định.
(adjective) có khả năng ăn nói lưu loát/ rõ ràng;
(verb) đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Ví dụ:
She gave a witty, entertaining, and articulate speech.
Cô ấy đã có một bài phát biểu dí dỏm, thú vị và lưu loát.
(adjective) phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng;
(verb) nói thêm, nói rõ, nói chi tiết
Ví dụ:
They're making the most elaborate preparations for the wedding.
Họ đang chuẩn bị công phu nhất cho đám cưới.
(noun) (tôn giáo) thánh ca, bài hát (nhịp điệu đều đều);
(verb) hô vang, tụng kinh
Ví dụ:
football chants
các bài hát bóng đá
(verb) đọc thuộc lòng, kể ra
Ví dụ:
Each child had to recite a poem to the class.
Mỗi đứa trẻ phải đọc thuộc lòng một bài thơ trước lớp.
(verb) mã hóa
Ví dụ:
Many satellite broadcasts are encoded so that they can only be received by people who have paid to see them.
Nhiều chương trình phát sóng vệ tinh được mã hóa để chúng chỉ có thể được nhận bởi những người đã trả tiền để xem chúng.
(noun) sự tuyên bố, lời tuyên bố, bản tuyên ngôn
Ví dụ:
Members of Congress have to make a declaration of their business interests.
Các thành viên của Quốc hội phải tuyên bố về lợi ích kinh doanh của họ.
(noun) sự phản đối mạnh mẽ, lời tuyên bố phủ nhận
Ví dụ:
Despite his protestations of innocence, the evidence was overwhelming.
Bất chấp sự phản đối của anh ta là vô tội, bằng chứng vẫn rất áp đảo.
(noun) sự phàn nàn, sự la hét, sự chỉ trích;
(verb) phàn nàn, la hét
Ví dụ:
During the meeting, he went on a rant about the company's lack of communication and transparency.
Trong cuộc họp, anh ấy đã phàn nàn về sự thiếu giao tiếp và minh bạch của công ty.
(noun) tiếng nói, sự phát âm, sự lên tiếng
Ví dụ:
The baby's first vocalization was a soft coo that melted everyone's hearts.
Tiếng nói đầu tiên của em bé là một tiếng cười nhẹ nhàng khiến trái tim mọi người tan chảy.
(noun) sự khăng khăng
Ví dụ:
Her insistence on finishing the work impressed everyone.
Sự khăng khăng hoàn thành công việc của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.
(verb) rên rỉ, than vãn;
(noun) tiếng rên rỉ, tiếng than vãn
Ví dụ:
She let out a groan of dismay.
Cô ấy phát ra một tiếng rên rỉ thất vọng.
(noun) bản báo cáo, bản tường trình, sự phát biểu
Ví dụ:
Do you agree with this statement?
Bạn có đồng ý với tường trình này không?
(noun) lời than thở, lời rên rỉ, bài ca ai oán, bài ca bi thảm;
(verb) than thở, than vãn, rên rỉ, than khóc, kêu than
Ví dụ:
The whole play can be interpreted as a lament for lost youth.
Toàn bộ vở kịch có thể được hiểu như một lời than thở cho tuổi trẻ đã mất.
(adjective) thông thạo, lưu loát, trôi chảy
Ví dụ:
She's fluent in Polish.
Cô ấy thông thạo tiếng Ba Lan.
(noun) kiến trúc bản xứ, kiến trúc bản địa, tiếng bản địa, tiếng bản xứ, tiếng địa phương;
(adjective) bản ngữ, bản xứ, bản địa
Ví dụ:
His lively vernacular style goes down well with younger viewers.
Phong cách bản ngữ sống động của anh ấy rất được lòng khán giả trẻ.
(adjective) không nói thành lời, không rõ ràng, ú ớ
Ví dụ:
She was inarticulate with rage.
Cô ấy không nói thành lời với cơn thịnh nộ.
(adjective) mang tính giải thích, thuyết minh
Ví dụ:
The teacher asked us to write an expository essay on climate change.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bài luận giải thích về biến đổi khí hậu.
(adjective) diễn tả, mô tả, miêu tả
Ví dụ:
Write a descriptive essay.
Viết một bài văn miêu tả.
(adjective) hùng hồn, hùng biện
Ví dụ:
an eloquent speech
bài phát biểu hùng hồn
(adjective) không thể giải thích được, khó hiểu, khó lý giải
Ví dụ:
For some inexplicable reason, he gave up a fantastic job.
Vì một lý do không thể giải thích được nào đó, anh ấy đã từ bỏ một công việc tuyệt vời.
(adverb) rõ ràng, dứt khoát
Ví dụ:
I told you quite explicitly to be home by midnight.
Tôi đã nói với bạn khá rõ ràng là phải về nhà trước nửa đêm.
(adverb) một cách rõ ràng, cụ thể, đặc biệt, nhằm mục đích
Ví dụ:
The rules were expressly designed for beginners.
Những quy tắc này được thiết kế rõ ràng dành cho người mới.